Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

4.1. Kết quả nghiên cứu

4.1.1. Thống kê mô tả dữ liệu

Bảng 4.1. Bảng thống kê mô tả các biến

  • Về các yếu tố vi mô:

Quy mô (SIZE) và Hệ số an toàn vốn (CAP): Sự chênh lệch rất lớn giữa giá trị tối thiểu và tối đa, cùng với độ lệch chuẩn cao cho cả SIZE (lên tới 3.85×1014) và CAP (lên tới 6.56×1013), cho thấy một sự phân hóa rõ rệt về quy mô và năng lực tài chính giữa các ngân hàng trong mẫu. Điều này ngụ ý rằng các nhà đầu tư có thể định giá cổ phiếu dựa trên vị thế thị trường và khả năng chống chịu rủi ro vốn có của các ngân hàng lớn hơn hoặc các ngân hàng có nền tảng vốn vững chắc hơn.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) và Thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS): Mặc dù giá trị trung bình của ROA là dương (0.866%), sự tồn tại của giá trị tối thiểu âm (-0.00719) cho thấy vẫn có những trường hợp ngân hàng ghi nhận lỗ trong hoạt động, điều này chắc chắn ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin nhà đầu tư và định giá cổ phiếu. Đặc biệt, EPS thể hiện sự biến động cực lớn (độ lệch chuẩn 406.95, từ -783.42 đến 2320.48). Sự phân hóa sâu sắc về khả năng sinh lời này chỉ ra rằng hiệu quả hoạt động kinh doanh cốt lõi và khả năng tạo ra thu nhập trên mỗi cổ phần là những yếu tố then chốt và có tính biến thiên cao, đóng vai trò trực tiếp trong việc hình thành kỳ vọng và quyết định đầu tư của thị trường, từ đó tác động mạnh mẽ đến giá cổ phiếu.

  • Về các yếu tố vĩ mô:

Lãi suất (IR), Tỷ giá hối đoái (ER) và Chỉ số giá tiêu dùng (CPI): Các biến này cho thấy một môi trường kinh tế vĩ mô tương đối ổn định trong giai đoạn nghiên cứu, thể hiện qua độ lệch chuẩn tương đối thấp (ví dụ: IR là 0.979, ER là 861.26, CPI là 8.52). Mặc dù có sự ổn định, các biến này vẫn có phạm vi dao động nhất định. Điều này gợi ý rằng ngay cả những biến động nhỏ trong lãi suất, tỷ giá hay lạm phát cũng có thể được thị trường tài chính và các nhà đầu tư ngân hàng phản ánh vào giá cổ phiếu, do tác động trực tiếp đến chi phí vốn, chất lượng tài sản và triển vọng lợi nhuận của ngành ngân hàng.

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP): Giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của GDP (3.13×10 5) phản ánh sự tăng trưởng và quy mô của nền kinh tế Việt Nam. Sức khỏe của nền kinh tế vĩ mô, được phản ánh qua GDP, có tác động nền tảng đến toàn bộ hoạt động kinh doanh của các ngân hàng (như tăng trưởng tín dụng, chất lượng nợ, hoạt động huy động vốn), và do đó, là một yếu tố trọng yếu ảnh hưởng đến hiệu suất và định giá cổ phiếu của ngành.

4.1.2. Ma trận hệ số tương quan giữa các biến Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

Bảng 4.2. Bảng ma trận hệ số tương quan giữa các biến

  • Về mối quan hệ giữa các biến vi mô:

SIZE và CAP (0.838): Hệ số tương quan rất cao (0.838) giữa quy mô ngân hàng (SIZE) và hệ số an toàn vốn (CAP) cho thấy các ngân hàng có quy mô lớn hơn thường đi kèm với mức vốn hóa cao hơn, hoặc các ngân hàng có vốn hóa lớn thường là những ngân hàng có quy mô tài sản lớn. Mối quan hệ này là hợp lý về mặt kinh tế, vì ngân hàng lớn thường cần và có khả năng huy động vốn lớn hơn để đáp ứng các yêu cầu về an toàn vốn và mở rộng hoạt động.

ROA và EPS (0.731): Mối tương quan dương mạnh (0.731) giữa tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) và thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) là điều dễ hiểu. ROA phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận, và lợi nhuận này trực tiếp đóng góp vào EPS. Điều này củng cố quan điểm rằng hiệu quả hoạt động tổng thể của ngân hàng (ROA) có mối liên hệ chặt chẽ với khả năng tạo ra thu nhập cho cổ đông (EPS).

SIZE với ROA (0.265) và EPS (0.510): Quy mô ngân hàng có mối tương quan dương yếu đến vừa phải với ROA và EPS. Điều này gợi ý rằng mặc dù ngân hàng lớn hơn có thể có lợi thế về quy mô, mối liên hệ với hiệu quả sinh lời tổng thể không phải lúc nào cũng tuyến tính và mạnh mẽ. Tuy nhiên, mối tương quan với EPS mạnh hơn ROA, có thể do lợi thế về cấu trúc vốn hoặc khả năng tối ưu hóa chi phí của các ngân hàng lớn.

CAP với ROA (0.388) và EPS (0.565): Hệ số an toàn vốn (CAP) có tương quan dương với cả ROA và EPS. Điều này có thể phản ánh rằng các ngân hàng có vốn hóa tốt hơn thường có khả năng hoạt động ổn định, giảm rủi ro và do đó, đạt được hiệu quả kinh doanh và thu nhập cao hơn. Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

  • Về mối quan hệ giữa các biến vĩ mô:

GDP với ER (0.798) và CPI (0.869): Các mối tương quan dương rất mạnh giữa GDP với Tỷ giá hối đoái (0.798) và đặc biệt là với CPI (0.869) là đáng chú ý. Điều này cho thấy sự tăng trưởng kinh tế (GDP) thường đi kèm với áp lực lên lạm phát (CPI) và có thể ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái.

ER và CPI (0.963): Hệ số tương quan cực kỳ cao (0.963) giữa Tỷ giá hối đoái (ER) và Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là một phát hiện quan trọng. Điều này cho thấy có sự phụ thuộc rất mạnh giữa hai yếu tố này trong dữ liệu nghiên cứu, nơi lạm phát và biến động tỷ giá thường diễn ra đồng thời hoặc tác động lẫn nhau một cách chặt chẽ.

  • Về mối quan hệ giữa các biến vi mô và biến vĩ mô:

IR với các biến khác: Lãi suất (IR) có xu hướng tương quan nghịch với hầu hết các biến khác, đặc biệt là các biến kinh tế vĩ mô như GDP (-0.606), ER (-0.683) và CPI (-0.662). Điều này có thể phản ánh các chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát (CPI) hoặc ổn định kinh tế vĩ mô, nơi việc tăng lãi suất có thể được sử dụng để kiềm chế tăng trưởng hoặc lạm phát. Mối tương quan nghịch này cũng có thể gợi ý về tác động của lãi suất đến chi phí vốn và khả năng sinh lời của ngân hàng.

ROA, EPS với GDP, ER, CPI: Các biến hiệu quả hoạt động (ROA, EPS) có mối tương quan dương từ yếu đến vừa phải với các biến kinh tế vĩ mô như GDP, ER và CPI. Điều này cho thấy hoạt động của ngân hàng có xu hướng thuận chiều với sự phát triển chung của nền kinh tế, với một nền kinh tế tăng trưởng tốt thường tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng đạt được lợi nhuận cao hơn. Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

4.1.3. Kết quả ước lượng mô hình Mixed Effect Random Forest (MERF)

  • Bảng 4.3. Kết quả ước lượng mô hình Mixed Effect Random Forest (MERF)

Các chỉ số thống kê cho thấy mô hình được xây dựng hoàn toàn phù hợp và có ý nghĩa. Giá trị F-statistic rất lớn (1501.4) với P-value xấp xỉ 0.0000, cho phép bác bỏ giả thuyết các biến độc lập không tác động đồng thời đến biến phụ thuộc. Điều này khẳng định sự phù hợp của mô hình tổng thể.

Đặc biệt, hệ số xác định R-squared (Overall) đạt giá trị rất cao là 0.9459, cho thấy mô hình đã giải thích được đến 94.6% sự biến động của giá cổ phiếu ngân hàng. Trong đó, R-squared (Between) đạt 0.9999, hàm ý rằng các yếu tố đặc thù cố định giữa các ngân hàng được mô hình nắm bắt gần như tuyệt đối. R-squared (Within) là 0.8358, chứng tỏ các biến số thay đổi theo thời gian trong mô hình cũng giải thích rất tốt (83.6%) cho sự thay đổi giá cổ phiếu của một ngân hàng cụ thể.

Tuy nhiên, hệ số R-squared (Overall R) ở mức rất cao cũng có thể làm dấy lên nghi ngờ về việc mô hình bị quá khớp (overfitting) hoặc các vấn đề tiềm ẩn trong dữ liệu.

Mặc dù vậy, sự phù hợp cao này có thể được lý giải bởi hai yếu tố chính trong nghiên cứu này. Thứ nhất, bản chất của mô hình Rừng ngẫu nhiên (Random Forest) là một thuật toán học máy mạnh mẽ, vốn được biết đến với khả năng đạt độ chính xác dự báo rất cao bằng cách nắm bắt các mối quan hệ phi tuyến tính phức tạp mà các mô hình hồi quy tuyến tính truyền thống thường bỏ lỡ (Breiman, 2001). Thứ hai, và quan trọng hơn, cấu trúc của mô hình MERF đã tách bạch được sự biến động. Giá trị R-squared (Between) đạt mức gần như tuyệt đối là 0.9999, cho thấy các đặc tính cố hữu, không đổi theo thời gian của từng ngân hàng (được kiểm soát bởi hiệu ứng ngẫu nhiên) đã giải thích gần như hoàn toàn sự khác biệt về mức giá trung bình giữa các ngân hàng. Trong khi đó, giá trị R-squared (Within) ở mức 0.8358 thể hiện rằng các biến độc lập trong mô hình giải thích được 83.6% sự biến động giá của một ngân hàng theo thời gian, đây là một con số cao nhưng hợp lý trong bối cảnh các yếu tố tài chính cơ bản có ảnh hưởng mạnh đến giá. Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

Do đó, có thể kết luận rằng độ phù hợp cao của mô hình tổng thể chủ yếu đến từ khả năng nắm bắt sự khác biệt lớn vốn có giữa các ngân hàng trong mẫu, và điều này phản ánh sức mạnh của phương pháp MERF thay vì các vấn đề về dữ liệu.

  • Các nhân tố vi mô

Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Biến ROA có hệ số dương (5.7121) và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (P-value = 0.0002). Điều này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết tài chính và kỳ vọng của nhà đầu tư. ROA là thước đo hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. Một ngân hàng có chỉ số ROA cao cho thấy năng lực quản trị và khả năng sinh lời vượt trội, từ đó được thị trường định giá cao hơn.

Tỷ lệ an toàn vốn (CAP): Với hệ số dương (0.5726) và ý nghĩa thống kê ở mức cao nhất (P-value = 0.0000), tỷ lệ an toàn vốn là một trong những nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất đến giá cổ phiếu. Kết quả này phản ánh rằng nhà đầu tư đặc biệt coi trọng sự an toàn và ổn định của ngân hàng. Một nền tảng vốn vững chắc không chỉ giúp ngân hàng chống chịu tốt hơn với các cú sốc mà còn là dấu hiệu của một cấu trúc tài chính lành mạnh, tạo dựng niềm tin vững chắc cho cổ đông.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS): Biến EPS có tác động cùng chiều đến giá cổ phiếu (hệ số 0.0367) và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (P-value = 0.0005). Đây là kết quả tất yếu, vì EPS là chỉ số tài chính cốt lõi phản ánh phần lợi nhuận mà mỗi cổ đông nhận được. EPS tăng trưởng là động lực trực tiếp thúc đẩy giá cổ phiếu tăng.

Quy mô ngân hàng (SIZE): Một phát hiện đáng chú ý là biến quy mô, đại diện bởi logarit của tổng tài sản, không có tác động ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu (P-value = 0.2432). Tuy nhiên, điều này không nhất thiết có nghĩa là biến SIZE không quan trọng. Một lời giải thích hợp lý hơn về mặt kinh tế lượng đến từ vấn đề đa cộng tuyến (multicollinearity). Như đã trình bày ở ma trận tương quan (Bảng 4.2), biến SIZE có hệ số tương quan rất cao với biến vốn chủ sở hữu CAP (0.838). Trong trường hợp có đa cộng tuyến cao, mô hình hồi quy sẽ gặp khó khăn trong việc tách bạch và ước lượng chính xác tác động riêng lẻ của từng biến. Với việc biến CAP có ý nghĩa thống kê rất cao (T-stat = 41.186), rất có khả năng rằng tác động tích cực của quy mô đã được “hấp thụ” phần lớn bởi biến CAP, khiến cho hệ số của SIZE trở nên không có ý nghĩa thống kê khi xét riêng. Do đó, việc giữ lại biến SIZE trong mô hình là cần thiết để tránh sai số do bỏ sót biến quan trọng, dù cho tác động riêng lẻ của nó không thể hiện ý nghĩa thống kê trong mô hình cụ thể này. Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

  • Các nhân tố vĩ mô:

Lãi suất (Interest rates): Biến lãi suất có hệ số âm (-0.0710) và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Tác động ngược chiều này là hợp lý. Khi lãi suất tăng, chi phí vốn của ngân hàng tăng lên, có thể làm thu hẹp biên độ lợi nhuận. Đồng thời, lãi suất cao cũng làm cho các kênh đầu tư thay thế như tiền gửi tiết kiệm trở nên hấp dẫn hơn, làm giảm sức hấp dẫn của cổ phiếu.

Tỷ giá hối đoái (Exchange rate): Tỷ giá có tác động ngược chiều mạnh mẽ đến giá cổ phiếu ngân hàng (hệ số -6.3452, P-value = 0.0000). Khi tỷ giá tăng (tức tiền đồng mất giá), giá cổ phiếu ngân hàng có xu hướng giảm. Điều này phản ánh rủi ro vĩ mô; một đồng nội tệ yếu có thể gây ra lo ngại về lạm phát, ảnh hưởng đến các doanh nghiệp có nợ vay bằng ngoại tệ (bao gồm cả các khách hàng của ngân hàng), và tạo ra sự bất ổn, khiến các nhà đầu tư e ngại.

Chỉ số giá tiêu dùng (Consumer Price Index – CPI): Đại diện cho lạm phát, CPI có tác động cùng chiều (hệ số 0.0392) và ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Kết quả này cho thấy trong một môi trường lạm phát ở mức độ vừa phải, các ngân hàng có thể được hưởng lợi. Lạm phát tăng thường đi kèm với việc ngân hàng trung ương tăng lãi suất, cho phép các ngân hàng thương mại tăng lãi suất cho vay và cải thiện biên độ lãi ròng (NIM).

GDP thực (Real gdp): Tương tự như biến quy mô, GDP thực không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê (P-value = 0.1071). Mặc dù tăng trưởng kinh tế thường được kỳ vọng sẽ thúc đẩy ngành ngân hàng, kết quả này có thể được lý giải một cách hợp lý thông qua cơ chế điều hành chính sách tiền tệ đặc thù tại Việt Nam, cụ thể là chính sách hạn mức tăng trưởng tín dụng (credit growth quota). Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) sử dụng hạn mức tăng trưởng tín dụng như một công cụ hành chính trực tiếp để kiểm soát lượng cung tiền, ổn định kinh tế vĩ mô và kiềm chế lạm phát (IMF, 2023). Điều này có nghĩa là, ngay cả khi GDP tăng trưởng cao và nhu cầu vay vốn trong nền kinh tế lớn, các ngân hàng thương mại cũng không thể tự do mở rộng cho vay mà bị giới hạn bởi một “room” tín dụng cụ thể được NHNN phân bổ hàng năm.

Tóm lại, kết quả từ mô hình MERF đã chỉ ra rằng giá cổ phiếu của các ngân hàng TMCP niêm yết tại Việt Nam chịu tác động mạnh mẽ bởi cả yếu tố vi mô (EPS, ROA, SIZE, CAP) và các biến số vĩ mô (GDP, INF, ER, IR). Các chỉ số về hiệu quả hoạt động (ROA, EPS) và sự an toàn vốn (CAP) là những động lực tăng trưởng chính từ bên trong. Trong khi đó, các yếu tố môi trường kinh tế như lãi suất và tỷ giá hối đoái là những nhân tố rủi ro trọng yếu mà nhà đầu tư cần phải theo dõi chặt chẽ.

4.1.4. Kết quả ước lượng mô hình Pooled-OLS Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

  • Bảng 4.4. Kết quả ước lượng mô hình Pooled-OLS

Kết quả cho thấy mô hình Pooled-OLS có ý nghĩa thống kê trên tổng thể, với giá trị F-statistic là 146.67 và P-value bằng 0.0000. Hệ số xác định R-squared là 0.7810, cho thấy các biến độc lập trong mô hình giải thích được 78.1% sự biến thiên của giá cổ phiếu.

Tuy nhiên, cần phải nhấn mạnh rằng mô hình Pooled-OLS có một giả định rất chặt là các đối tượng nghiên cứu (các ngân hàng) là đồng nhất và không có các đặc điểm riêng biệt không quan sát được ảnh hưởng đến biến phụ thuộc. Giả định này rất khó được đáp ứng trong thực tế, đặc biệt là với các ngân hàng có chiến lược, văn hóa và năng lực quản trị khác nhau. Việc bỏ qua các yếu tố dị biệt này có thể dẫn đến sai số chệch do bỏ sót biến quan trọng (omitted variable bias), làm cho các hệ số ước lượng bị chệch và không còn đáng tin cậy. Sự tồn tại của sai số này được thể hiện rõ nét qua các kết quả bất thường dưới đây.

Kết quả ước lượng các tham số từ mô hình Pooled-OLS cho thấy một số kết quả trái ngược hoàn toàn với lý thuyết tài chính và các nghiên cứu thực nghiệm trước đây, cụ thể:

Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS): Hai biến này có hệ số ước lượng mang dấu âm (-25.628 và -0.0882) và đều có ý nghĩa thống kê. Kết quả này hàm ý rằng khi khả năng sinh lời của ngân hàng tăng lên, giá cổ phiếu lại giảm xuống. Đây là một kết luận phi logic và trái ngược với thực tiễn, là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy sự thiếu sót của mô hình Pooled-OLS. Sự chệch này có thể xảy ra do mô hình đã không kiểm soát được các yếu tố đặc thù cố hữu của từng ngân hàng. Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

Quy mô ngân hàng (Size): Tương tự, biến quy mô cũng cho hệ số âm (-0.2454) và có ý nghĩa thống kê cao. Điều này ngụ ý các ngân hàng lớn hơn lại bị thị trường định giá thấp hơn. Đây cũng là một kết quả đáng ngờ và nhiều khả năng là ảnh hưởng của sai số trong mô hình.

  • Mặc dù có những hạn chế nghiêm trọng, mô hình vẫn cho ra một số kết quả phù hợp với kỳ vọng:

Tỷ lệ an toàn vốn (Cap): Có tác động cùng chiều (0.7359) và ý nghĩa thống kê cao nhất. Điều này củng cố cho nhận định rằng sự an toàn về vốn là một yếu tố then chốt, được nhà đầu tư đánh giá cao một cách nhất quán.

Tỷ giá hối đoái (Exchange rate): Tác động ngược chiều (-7.4280) và có ý nghĩa thống kê, phù hợp với lý thuyết về rủi ro vĩ mô. Sự mất giá của đồng nội tệ làm gia tăng bất ổn và được phản ánh tiêu cực vào giá cổ phiếu ngành tài chính.

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI): Tác động cùng chiều (0.0747) và có ý nghĩa thống kê, cho thấy môi trường lạm phát vừa phải có thể có lợi cho lợi nhuận của ngân hàng.

Trong khi đó, các biến Lãi suất (Interest rates) và Tăng trưởng GDP thực (Real gdp) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình này.

Tóm lại, mặc dù mô hình Pooled-OLS cho thấy mức độ giải thích chung khá cao (R-squared = 78.1%), nhưng các hệ số ước lượng của những biến tài chính cốt lõi như ROA, EPS và SIZE lại cho kết quả trái ngược hoàn toàn với lý thuyết kinh tế. Điều này là một minh chứng mạnh mẽ cho sự tồn tại của hiệu ứng riêng của từng ngân hàng (individual effects) và cho thấy mô hình Pooled-OLS không phù hợp để phân tích dữ liệu bảng trong trường hợp này. Các kết quả phi logic này nhấn mạnh sự cần thiết phải sử dụng các phương pháp ước lượng cho dữ liệu bảng tiên tiến hơn như Mô hình hiệu ứng cố định (Fixed Effects Model – FEM), Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (Random Effects Model – REM), hoặc các phương pháp hiện đại như Rừng ngẫu nhiên hiệu ứng hỗn hợp (MERF) đã trình bày ở mục trước để có được những kết luận đáng tin cậy và chính xác hơn.

4.1.5. Kết quả ước lượng mô hình REM

  • Bảng 4.5. Kết quả ước lượng mô hình REM Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

Một quan sát quan trọng và bất thường ngay lập tức được rút ra khi so sánh Bảng 4.4 với Bảng 4.3: toàn bộ kết quả ước lượng của mô hình REM hoàn toàn giống với kết quả của mô hình Pooled-OLS. Các hệ số tham số (Parameter), sai số chuẩn (Std. Err.), giá trị T-stat, P-value và các chỉ số R-squared đều không có bất kỳ sự thay đổi nào.

Về mặt kỹ thuật, hiện tượng này xảy ra khi phương sai của thành phần sai số đặc thù cho từng ngân hàng (𝜎2) được ước tính bằng 0. Khi đó, mô hình REM không tìm thấy bằng chứng về sự tồn tại của các hiệu ứng riêng biệt mang tính ngẫu nhiên giữa các ngân hàng trong mẫu dữ liệu. Về mặt toán học, ước lượng Bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) của mô hình REM suy biến thành ước lượng Bình phương tối thiểu thông thường (OLS) của mô hình gộp.

  • Hàm ý của kết quả này:

Mô hình REM không hiệu quả hơn Pooled-OLS: Việc mô hình REM sụp đổ (collapse) về mô hình Pooled-OLS cho thấy nó đã thất bại trong việc nắm bắt các đặc tính dị biệt giữa các ngân hàng. Điều này hàm ý rằng hoặc các hiệu ứng riêng này thực sự không tồn tại (một giả định khó xảy ra trong thực tế), hoặc có khả năng cao hơn là giả định cốt lõi của mô hình REM đã bị vi phạm.

Một quan sát quan trọng được rút ra khi so sánh kết quả ước lượng của mô hình REM với mô hình Pooled-OLS là hai mô hình cho kết quả hoàn toàn giống hệt nhau.

Về mặt kinh tế lượng, hiện tượng này xảy ra khi phương sai của thành phần sai số đặc thù cho từng ngân hàng (𝜎2) được ước tính bằng không. Điều này có nghĩa là mô hình REM đã không tìm thấy bằng chứng về sự tồn tại của các hiệu ứng ngẫu nhiên khác biệt giữa các ngân hàng trong mẫu dữ liệu. Về mặt kỹ thuật, khi đó, ước lượng Bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) của mô hình REM sẽ suy biến và trở thành giống hệt với ước lượng Bình phương tối thiểu thông thường (OLS) của mô hình gộp.

Do đó, mô hình REM trong trường hợp này không mang lại bất kỳ cải thiện nào so với mô hình Pooled-OLS. Nó kế thừa toàn bộ các hạn chế đã được chỉ ra, bao gồm việc cho ra các hệ số ước lượng phi logic (dấu âm cho ROA, EPS). Sự thất bại của REM trong việc nắm bắt các đặc tính dị biệt giữa các ngân hàng là một chỉ dấu mạnh mẽ cho thấy giả định cốt lõi của mô hình (các hiệu ứng riêng không tương quan với biến giải thích) có khả năng đã bị vi phạm, đòi hỏi phải sử dụng một mô hình phù hợp hơn như mô hình Ảnh hưởng cố định (FEM). Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

Vi phạm giả định của REM: Giả định quan trọng nhất của mô hình REM là các hiệu ứng riêng không quan sát được phải không tương quan với các biến giải thích trong mô hình. Các kết quả phi logic này là một dấu hiệu gián tiếp mạnh mẽ cho thấy giả định này đã bị vi phạm. Ví dụ, các ngân hàng có năng lực quản trị tốt hơn (một yếu tố không quan sát được) thường sẽ có ROA và EPS cao hơn. Sự tương quan này làm cho ước lượng của REM bị chệch và không nhất quán.

  • Kết luận và định hướng:

Kết quả ước lượng của mô hình Hiệu ứng Ngẫu nhiên (REM) trong trường hợp này không cung cấp thêm bất kỳ giá trị phân tích nào so với mô hình Pooled-OLS. Sự giống nhau tuyệt đối giữa hai mô hình là một bằng chứng rõ ràng cho thấy sự thất bại của REM trong việc xử lý dữ liệu, đồng thời củng cố thêm nhận định rằng các ước lượng thu được là không đáng tin cậy.

Thông thường, để lựa chọn giữa mô hình Hiệu ứng Cố định (FEM) và Hiệu ứng Ngẫu nhiên (REM), các nhà nghiên cứu sẽ sử dụng kiểm định Hausman. Mặc dù kiểm định này không được trình bày ở đây, các kết quả phi lý thuyết từ REM đã là một chỉ dấu mạnh mẽ cho thấy sự tồn tại của mối tương quan giữa các hiệu ứng riêng và biến giải thích, qua đó gợi ý rằng mô hình Hiệu ứng Cố định (FEM) sẽ là một lựa chọn phù hợp hơn.

Tóm lại, cả hai mô hình Pooled-OLS và REM đều tỏ ra không phù hợp với bộ dữ liệu và câu hỏi nghiên cứu. Điều này khẳng định sự cần thiết phải áp dụng các mô hình phức tạp và mạnh mẽ hơn, có khả năng xử lý tốt các đặc tính phức tạp của dữ liệu bảng như mô hình Hiệu ứng Cố định (FEM) hoặc các thuật toán học máy tiên tiến như Mixed Effect Random Forest (MERF) để đưa ra các kết luận có giá trị và đáng tin cậy.

4.1.6. Kết quả ước lượng mô hình FEM Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

  • Bảng 4.6. Kết quả ước lượng mô hình FEM

Trước hết, kết quả mô hình đã khẳng định tính ưu việt của phương pháp FEM. Kiểm định F-test for Poolability ở cuối bảng cho giá trị P-value = 0.0000, cho phép bác bỏ giả thuyết các hiệu ứng riêng của từng ngân hàng đồng thời bằng 0. Điều này cung cấp bằng chứng thống kê mạnh mẽ rằng việc sử dụng mô hình Pooled-OLS là không phù hợp và mô hình FEM, vốn kiểm soát được các hiệu ứng riêng này, là cần thiết và có ý nghĩa hơn.

Chỉ số R-squared (Within) đạt 0.8966, cho thấy mô hình giải thích được tới 89.7% sự biến động của giá cổ phiếu bên trong mỗi ngân hàng theo thời gian. Đây là một mức độ giải thích rất cao, chứng tỏ các biến được lựa chọn có năng lực dự báo tốt cho sự thay đổi của giá cổ phiếu.

Kết quả từ mô hình FEM cho thấy biến Quy mô (SIZE) có hệ số dương (0.2008) và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (P-value = 0.0086). Điều này chỉ ra rằng, sau khi đã kiểm soát các yếu tố đặc thù không đổi của từng ngân hàng, sự gia tăng về quy mô tổng tài sản theo thời gian có tác động tích cực đến giá cổ phiếu. Kết quả này phù hợp với kỳ vọng rằng các ngân hàng lớn hơn có thể hưởng lợi từ lợi thế kinh tế nhờ quy mô, uy tín thương hiệu hoặc sức mạnh thị trường, từ đó được nhà đầu tư định giá cao hơn.

Quan trọng nhất, mô hình FEM đã khắc phục được những kết quả phi logic của các mô hình trước đó và cho ra các hệ số ước lượng hợp lý hơn, phù hợp với lý thuyết tài chính:

EPS (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu): Biến EPS giờ đây có hệ số dương (0.0978) và có ý nghĩa thống kê cao (P-value = 0.0001). Kết quả này đã điều chỉnh lại dấu của hệ số so với mô hình Pooled-OLS/REM, khẳng định một cách đúng đắn rằng khi lợi nhuận phân bổ cho mỗi cổ phiếu tăng, giá cổ phiếu cũng tăng theo. Đây là một trong những minh chứng rõ ràng nhất về sự vượt trội của FEM. Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

Lãi suất (Interest rates): Biến lãi suất có tác động ngược chiều (-0.0522) và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Điều này phù hợp với kỳ vọng rằng môi trường lãi suất cao hơn sẽ làm tăng chi phí vốn và giảm sức hấp dẫn của cổ phiếu ngân hàng.

ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản): Biến ROA có hệ số dương (4.0972), phù hợp với lý thuyết. Tuy nhiên, tác động này lại không có ý nghĩa thống kê (P- value = 0.1622). Điều này có thể được diễn giải rằng: mức độ sinh lời trung bình và ổn định của một ngân hàng (vốn đã được kiểm soát bởi hiệu ứng cố định) mới là yếu tố được thị trường định giá. Các biến động nhỏ của ROA theo từng năm, sau khi đã loại bỏ yếu tố đặc thù, có thể không đủ mạnh để tạo ra tác động tức thời lên giá cổ phiếu.

  • Các nhân tố khác tiếp tục cho thấy tác động nhất quán và có ý nghĩa:

CAP (Tỷ lệ an toàn vốn), Exchange rate (Tỷ giá hối đoái), và CPI (Chỉ số giá tiêu dùng): Các biến này tiếp tục có ý nghĩa thống kê cao với dấu của hệ số không đổi so với các mô hình trước. Cụ thể, CAP và CPI tác động cùng chiều, trong khi Exchange rate tác động ngược chiều. Sự ổn định của các kết quả này trên nhiều mô hình khác nhau cho thấy đây là những nhân tố tác động thực sự mạnh mẽ và bền vững đến giá cổ phiếu ngân hàng tại Việt Nam.

Real gdp (Tăng trưởng GDP thực): Biến này có hệ số âm (-0.1060) và có ý nghĩa thống kê ở mức 10% (P-value = 0.0967). Kết quả này có phần bất ngờ, hàm ý rằng tăng trưởng kinh tế cao hơn lại có tác động tiêu cực nhẹ lên giá cổ phiếu ngân hàng trong ngắn hạn. Một cách lý giải khả dĩ là trong các giai đoạn kinh tế tăng trưởng nóng, ngân hàng nhà nước có thể thực thi chính sách tiền tệ thắt chặt, làm tăng lãi suất và ảnh hưởng đến kỳ vọng lợi nhuận của ngành.

Tóm lại, mô hình Hiệu ứng Cố định (FEM) đã cung cấp những kết quả ước lượng đáng tin cậy và hợp lý nhất về mặt lý thuyết so với hai mô hình Pooled-OLS và REM. Bằng cách kiểm soát các yếu tố đặc thù không đổi của từng ngân hàng, FEM đã “làm sạch” các mối quan hệ và điều chỉnh lại những kết quả phi logic trước đó.

Kết quả từ FEM khẳng định rằng: tỷ lệ an toàn vốn (CAP), lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS), lạm phát (CPI), lãi suất (Interest rates) và tỷ giá hối đoái (Exchange rate) là những nhân tố cốt lõi, có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích sự biến động giá cổ phiếu của các ngân hàng TMCP niêm yết tại Việt Nam.

4.2. Thảo luận kết quả nghiên cứu Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

  • Bảng 4.7. So sánh kết quả giữa các mô hình

Dựa trên bảng so sánh, ta có thể đưa ra những đánh giá sau:

  • Loại bỏ các mô hình không phù hợp (Pooled, REM):

Các mô hình Pooled-OLS, REM đều cho ra những kết quả có sai sót nghiêm trọng. Điểm chung của chúng là các hệ số của những biến tài chính cốt lõi như ROA và EPS đều mang dấu âm, đi ngược lại hoàn toàn với lý thuyết kinh tế và tài chính. Như đã phân tích ở các mục trước, điều này là hệ quả của việc các mô hình này đã thất bại trong việc kiểm soát các đặc tính riêng, không quan sát được của từng ngân hàng, dẫn đến sai số chệch do bỏ sót biến. Do đó, các kết quả từ ba mô hình này bị xem là không đáng tin cậy và sẽ bị loại khỏi các phân tích sâu hơn.

  • Đánh giá các mô hình đáng tin cậy (FEM và MERF):

Mô hình Hiệu ứng cố định (FEM) đã chứng tỏ sự vượt trội rõ rệt so với nhóm trên khi đã kiểm soát được các hiệu ứng riêng, giúp điều chỉnh lại dấu của các hệ số ROA và EPS trở nên phù hợp với lý thuyết. Đây là một mô hình tuyến tính mạnh mẽ và là một cơ sở tham chiếu vững chắc.

Tuy nhiên, khi đặt cạnh mô hình Mixed Effect Random Forest (MERF), mô hình này thể hiện những ưu điểm vượt trội hơn hẳn trên nhiều phương diện: Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

Năng lực giải thích vượt trội: MERF có hệ số R-squared (Overall) = 0.9459, cao hơn đáng kể so với tất cả các mô hình còn lại (FEM chỉ đạt 0.5579). Điều này cho thấy MERF có khả năng giải thích đến 94.6% sự biến động của giá cổ phiếu, một con số rất ấn tượng. Giá trị F-statistic của MERF (1501.4) cũng cao hơn nhiều, khẳng định độ phù hợp tổng thể của mô hình là tốt nhất.

Kết quả ước lượng hợp lý và toàn diện nhất: Trong khi FEM cho kết quả biến ROA không có ý nghĩa thống kê, MERF lại chỉ ra rằng ROA có tác động cùng chiều và ý nghĩa thống kê cao. Kết quả này từ MERF phù hợp hơn với thực tiễn và kỳ vọng của thị trường, nơi khả năng sinh lời luôn là một trong những yếu tố hàng đầu được nhà đầu tư quan tâm.

Lợi thế chính của MERF nằm ở phương pháp luận kết hợp giữa mô hình thống kê truyền thống và thuật toán học máy (Random Forest). Trong khi FEM giả định một mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc (sau khi đã loại bỏ hiệu ứng cố định), MERF có khả năng nắm bắt được các mối quan hệ phức tạp hơn và các tương tác tiềm ẩn giữa các biến mà mô hình tuyến tính có thể bỏ lỡ (Breiman, 2001; Hastie et al., 2009). Khả năng này giúp MERF mô hình hóa dữ liệu một cách linh hoạt hơn, đặc biệt khi các yếu tố tài chính và kinh tế vĩ mô có thể tác động đến giá cổ phiếu theo những cách không hoàn toàn tuyến tính trong thực tế.

Từ kết quả của mô hình MERF, các kết luận chính của luận văn được tổng hợp như sau:

  • Các nhân tố vi mô:

Tỷ suất sinh lời (ROA): Mô hình MERF cho thấy ROA có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê cao (P-value = 0.0002) đến giá cổ phiếu ngân hàng. Kết quả này ủng hộ Giả thuyết H6 và hoàn toàn phù hợp với Lý thuyết Định giá Dòng tiền cũng như Lý thuyết Thị trường Hiệu quả, khẳng định rằng hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận là yếu tố then chốt được nhà đầu tư đánh giá cao. Phát hiện này tương đồng với nhiều nghiên cứu quốc tế (Rjoub et al., 2017; Al-Hares et al., 2019; Haryanto & Pirga, 2023) và trong nước (Nguyễn Phú Hà, 2022).

Tỷ lệ an toàn vốn (CAP): Biến CAP thể hiện tác động cùng chiều mạnh mẽ nhất đến giá cổ phiếu (P-value = 0.0000). Kết quả này ủng hộ Giả thuyết H8 (đã điều chỉnh kỳ vọng là thuận chiều) và nhất quán với Lý thuyết Cấu trúc vốn cũng như tầm quan trọng của sự an toàn tài chính trong ngành ngân hàng. Nó cho thấy nhà đầu tư đặc biệt coi trọng sự ổn định và khả năng chống chịu rủi ro của ngân hàng. Phát hiện này cũng phù hợp với các nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của vốn hóa và an toàn vốn (Corbet et al., 2021; Haryanto & Pirga, 2023) Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS): EPS có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê (P-value = 0.0005) đến giá cổ phiếu. Điều này ủng hộ Giả thuyết H5 và là kết quả tất yếu theo Lý thuyết Định giá Dòng tiền và Mô hình P/E, vì EPS phản ánh trực tiếp lợi nhuận thuộc về cổ đông. Kết quả này rất nhất quán với đa số các nghiên cứu thực nghiệm trước đây (Mehr-un-Nisa & Nishat, 2012; Phạm Tiến Mạnh, 2017; Phạm Ngọc Vân, 2021; Nguyễn Phú Hà, 2022).

Quy mô ngân hàng (SIZE): Biến SIZE không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình MERF (P-value = 0.2432). Kết quả này không ủng hộ Giả thuyết H7. Mặc dù Lý thuyết Lợi thế kinh tế nhờ quy mô gợi ý tác động tích cực, nhưng kết quả thực nghiệm không nhất quán. Phát hiện này tương đồng với nghiên cứu của Haryanto và Pirga (2023) trong giai đoạn đại dịch, nhưng trái ngược với một số nghiên cứu khác (Mehr-un-Nisa & Nishat, 2012; Rjoub et al., 2017; Al-Hares et al., 2019). Như đã giải thích (Mục 4.1.3), điều này có thể do vấn đề đa cộng tuyến cao giữa SIZE và CAP trong mẫu dữ liệu, khiến tác động của quy mô bị “che lấp” bởi tác động rất mạnh của an toàn vốn.

  • Các nhân tố vĩ mô:

Lãi suất (IR): Lãi suất có tác động ngược chiều và có ý nghĩa thống kê (P-value = 0.0000) đến giá cổ phiếu. Kết quả này ủng hộ Giả thuyết H4 và hoàn toàn phù hợp với Lý thuyết Giá trị Hiện tại và CAPM, cho thấy lãi suất cao làm tăng suất chiết khấu và giảm sức hấp dẫn của cổ phiếu. Phát hiện này nhất quán với nhiều nghiên cứu trước đây (Mehr-un-Nisa & Nishat, 2012; Rjoub et al., 2017; Phan Thị Bích Nguyệt & Phạm Dương Phương Thảo, 2013; Nguyễn Thu Hằng, 2022).

Tỷ giá hối đoái (ER): Tỷ giá USD/VND có tác động ngược chiều mạnh mẽ đến giá cổ phiếu (P-value = 0.0000). Kết quả này không ủng hộ Giả thuyết H3 (vốn kỳ vọng tác động thuận chiều dựa trên nghiên cứu trước). Tuy nhiên, kết quả này lại phù hợp hơn với lập luận lý thuyết về rủi ro vĩ mô, khi đồng nội tệ mất giá (tỷ giá tăng) thường đi kèm với bất ổn kinh tế, lo ngại lạm phát và ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin nhà đầu tư. Kết quả này trái với nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thu Hằng (2022) nhưng có thể phản ánh đúng sự nhạy cảm của thị trường tài chính Việt Nam trước biến động tỷ giá trong giai đoạn nghiên cứu.

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI – Lạm phát): CPI cho thấy tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê (P-value = 0.0000). Kết quả này không ủng hộ Giả thuyết H2 (kỳ vọng tác động ngược chiều). Tuy nhiên, nó không hoàn toàn mâu thuẫn với lý thuyết. Tác động tích cực này có thể được lý giải rằng trong môi trường lạm phát ở mức độ vừa phải (như phần lớn giai đoạn nghiên cứu ở Việt Nam), các ngân hàng có khả năng điều chỉnh tăng lãi suất cho vay nhanh hơn lãi suất huy động, giúp cải thiện biên độ lãi ròng (NIM) trong ngắn hạn . Kết quả này khác với kỳ vọng từ Mehr-un-Nisa & Nishat (2012) hay Corbet et al. (2021) nhưng lại phù hợp với một số nghiên cứu của một số tác giả tại Việt Nam như Đinh Bảo Ngọc và Nguyễn Chí Cường (2016) hay Phạm Tiến Mạnh (2017). Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

Tăng trưởng kinh tế (GDP): Biến GDP (thể hiện giá trị, không phải tăng trưởng) không có tác động ý nghĩa thống kê trong mô hình MERF (P-value = 0.1071). Kết quả này không ủng hộ Giả thuyết H1. Mặc dù Lý thuyết Chu kỳ Kinh doanh kỳ vọng tác động tích cực, nhưng việc không tìm thấy mối liên hệ trực tiếp có ý nghĩa có thể được giải thích bởi cơ chế điều hành chính sách tiền tệ đặc thù tại Việt Nam, đặc biệt là việc sử dụng hạn mức tăng trưởng tín dụng, đã hạn chế khả năng ngân hàng mở rộng quy mô tương ứng với tăng trưởng GDP. Kết quả này khác biệt so với nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước tìm thấy tác động tích cực của GDP hoặc tăng trưởng GDP (Mehr-un-Nisa & Nishat, 2012; Rjoub et al., 2017; Phạm Tiến Mạnh, 2017; Nguyễn Phú Hà, 2022).

Tóm lại, kết quả từ mô hình MERF đã xác nhận tầm quan trọng hàng đầu của các yếu tố nội tại như hiệu quả hoạt động (ROA, EPS) và an toàn vốn (CAP) đối với giá cổ phiếu ngân hàng, phù hợp với giả thuyết và đa số nghiên cứu trước. Các yếu tố vĩ mô như lãi suất và tỷ giá hối đoái cũng thể hiện vai trò là những nhân tố rủi ro chính có tác động ngược chiều đáng kể. Tác động của lạm phát là thuận chiều trong bối cảnh nghiên cứu, trong khi quy mô ngân hàng và quy mô kinh tế (GDP) không cho thấy ảnh hưởng trực tiếp có ý nghĩa thống kê, có thể do các yếu tố đặc thù của ngành và cơ chế điều hành tại Việt Nam. Những phát hiện này cung cấp một bức tranh cập nhật và đa chiều về các động lực hình thành giá cổ phiếu ngân hàng trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Những phát hiện này từ mô hình MERF sẽ là cơ sở cốt lõi để xây dựng các hàm ý chính sách và khuyến nghị trong chương cuối của luận văn.

TÓM TẮT CHƯƠNG 4 Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

Chương 4 đã trình bày chi tiết quá trình và kết quả phân tích định lượng nhằm xác định các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của các Ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Để đảm bảo tính tin cậy và vững chắc của các kết luận, nghiên cứu đã dùng phương pháp tiếp cận đa mô hình đã được áp dụng một cách có hệ thống, đi từ các mô hình hồi quy dữ liệu bảng truyền thống đến các thuật toán học máy hiện đại.

Quá trình phân tích khởi đầu với các mô hình cơ bản như OLS gộp (Pooled-OLS) và Hiệu ứng ngẫu nhiên (REM). Kết quả từ hai mô hình này cho thấy chúng không phù hợp với bộ dữ liệu nghiên cứu, thể hiện qua các hệ số ước lượng của những biến tài chính cốt lõi (ROA, EPS, SIZE) bị chệch và trái ngược hoàn toàn với lý thuyết kinh tế. Những sai sót này được xác định là do các mô hình trên đã thất bại trong việc kiểm soát các yếu tố dị biệt, không quan sát được của từng ngân hàng, dẫn đến sai số chệch nghiêm trọng.

Tiếp đó, mô hình Hiệu ứng cố định (FEM) đã được triển khai và chứng tỏ sự cải thiện vượt bậc. Bằng cách kiểm soát các đặc tính cố định của từng ngân hàng, mô hình FEM đã điều chỉnh lại các kết quả phi logic, cung cấp các ước lượng nhất quán hơn về mặt lý thuyết. Kiểm định F-test for Poolability cũng đã cung cấp bằng chứng thống kê mạnh mẽ khẳng định sự cần thiết phải sử dụng mô hình có kiểm soát hiệu ứng riêng thay vì mô hình gộp.

Tuy nhiên, mô hình được xác định là tối ưu và toàn diện nhất trong nghiên cứu này là Mô hình Rừng ngẫu nhiên hiệu ứng hỗn hợp (MERF). Mô hình MERF không chỉ cho thấy năng lực giải thích vượt trội (R-squared đạt gần 95%) mà còn đưa ra các kết quả vừa có ý nghĩa thống kê, vừa phù hợp chặt chẽ với lý thuyết tài chính, đặc biệt là việc khẳng định tác động tích cực và có ý nghĩa của ROA. Với ưu thế của một phương pháp lai ghép giữa thống kê và học máy, MERF có khả năng nắm bắt các mối quan hệ phức tạp, phi tuyến tính, qua đó cung cấp những insight sâu sắc và đáng tin cậy nhất.

  • Từ kết quả của mô hình MERF, chương này đã rút ra những kết luận quan trọng sau:

Về phía các yếu tố vi mô, giá cổ phiếu ngân hàng chịu tác động tích cực và mạnh mẽ bởi hiệu quả hoạt động (thể hiện qua ROA và EPS) và mức độ an toàn vốn (CAP). Trong khi đó, quy mô của ngân hàng không phải là yếu tố có tác động rõ rệt. Về phía các yếu tố vĩ mô, lãi suất và tỷ giá hối đoái là hai nhân tố rủi ro chính, có tác động tiêu cực đến giá cổ phiếu. Ngược lại, lạm phát ở mức độ vừa phải lại cho thấy tác động tích cực. Tương tự quy mô, tăng trưởng GDP không cho thấy tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê trong mô hình. Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

Tóm lại, chương 4 đã thực hiện phân tích dữ liệu chặt chẽ, từ việc nhận diện hạn chế của các mô hình đơn giản đến việc lựa chọn và xác thực kết quả từ mô hình phức tạp và phù hợp nhất. Những phát hiện được rút ra từ mô hình MERF đã trả lời một cách thuyết phục các câu hỏi nghiên cứu đặt ra và sẽ là nền tảng vững chắc cho việc thảo luận, đưa ra các hàm ý chính sách và khuyến nghị ở chương tiếp theo.

CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Kết luận

Luận văn được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ, với thị trường vốn ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc huy động và phân bổ nguồn lực. Trong bối cảnh đó, việc hiểu rõ các yếu tố định hình nên giá trị của cổ phiếu ngân hàng—nhóm ngành chiếm tỷ trọng vốn hóa lớn nhất và có vai trò huyết mạch—trở thành một câu hỏi nghiên cứu mang tính cấp thiết. Mục tiêu trung tâm của luận văn là nhận diện và lượng hóa một cách khoa học các nhân tố vi mô và vĩ mô tác động đến giá cổ phiếu của các ngân hàng TMCP niêm yết, qua đó cung cấp một bức tranh toàn diện và đáng tin cậy về động lực của thị trường.

Để thực hiện mục tiêu này, một phương pháp tiếp cận định lượng đa mô hình, mang tính xác thực chéo đã được áp dụng. Quá trình phân tích không dừng lại ở một mô hình duy nhất mà đi theo một hành trình logic: bắt đầu từ các mô hình kinh tế lượng cơ bản như OLS gộp (Pooled-OLS) và Hiệu ứng ngẫu nhiên (REM), sau đó tiến đến mô hình Hiệu ứng cố định (FEM) và cuối cùng là mô hình Rừng ngẫu nhiên hiệu ứng hỗn hợp (MERF) hiện đại. Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu không chỉ tìm ra kết quả mà còn kiểm chứng độ vững chắc của kết quả đó. Quá trình này đã chỉ ra một cách thuyết phục rằng các mô hình đơn giản đã không thể kiểm soát được các yếu tố dị biệt cố hữu của từng ngân hàng, dẫn đến sai số chệch và cho ra các kết quả phi thực tế. Mô hình FEM đã khắc phục được điểm yếu này, nhưng chính mô hình MERF mới thực sự là lựa chọn tối ưu, thể hiện qua năng lực giải thích vượt trội (R-squared gần 95%), khả năng xử lý các mối quan hệ phi tuyến phức tạp, và quan trọng nhất là cung cấp một bộ kết quả hoàn toàn nhất quán với lý thuyết tài chính.

  • Từ những phân tích đó, luận văn đưa ra những kết luận sau đây:

Thứ nhất, giá trị nội tại, được đo lường bằng hiệu quả hoạt động và sự an toàn tài chính, là kim chỉ nam cho giá cổ phiếu ngân hàng. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh rằng các chỉ số phản ánh khả năng sinh lời như Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) có tác động cùng chiều và ý nghĩa thống kê ở mức cao nhất. Song hành cùng nó, Tỷ lệ an toàn vốn (CAP) – một thước đo về sự ổn định và khả năng chống chịu rủi ro – cũng là một yếu tố có tác động tích cực mạnh mẽ. Sự đồng thuận của thị trường đối với ba yếu tố này cho thấy một thông điệp rõ ràng: nhà đầu tư Việt Nam ngày càng có xu hướng định giá cổ phiếu dựa trên nền tảng sức khỏe tài chính thực sự, một dấu hiệu của một thị trường đang trưởng thành và trở nên hiệu quả hơn. Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

Thứ hai, đối với các ngân hàng niêm yết, quy mô tuyệt đối đã không còn là yếu tố định giá tiên quyết. Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất của luận văn là việc Quy mô (SIZE) của ngân hàng không có tác động ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu. Điều này có thể được hiểu rằng, khi các ngân hàng đã đạt đến một ngưỡng nhất định về tầm vóc để có thể niêm yết và cạnh tranh, thị trường không còn đánh giá cao việc “lớn hơn” mà chuyển sự tập trung sang việc “làm ăn hiệu quả hơn” và “quản trị rủi ro tốt hơn”. Lợi thế cạnh tranh đã chuyển từ quy mô tài sản sang hiệu quả hoạt động và sự an toàn.

Thứ ba, ngành ngân hàng Việt Nam vẫn mang trong mình sự nhạy cảm cố hữu với các biến động của môi trường kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu chỉ ra rằng những thay đổi trong lãi suất điều hành và tỷ giá hối đoái có khả năng tác động ngược chiều một cách nhanh chóng và mạnh mẽ lên giá cổ phiếu. Điều này phản ánh hai khía cạnh của rủi ro hệ thống: (1) sự phụ thuộc của lợi nhuận ngân hàng vào chi phí vốn (lãi suất) và (2) sự mong manh trước các cú sốc từ thị trường ngoại hối, vốn có thể ảnh hưởng đến cả bảng cân đối kế toán lẫn niềm tin chung của nhà đầu tư vào sự ổn định của nền kinh tế.

Thứ tư, một số chỉ báo kinh tế vĩ mô phổ biến như tăng trưởng GDP và lạm phát có tác động phức tạp hơn dự kiến. Trong khi tăng trưởng kinh tế không cho thấy tác động trực tiếp, có thể do tác động này đã được phản ánh gián tiếp qua lợi nhuận của các doanh nghiệp là khách hàng của ngân hàng, thì lạm phát (CPI) lại có tác động dương. Tác động tích cực của CPI có thể được lý giải rằng trong một môi trường lạm phát vừa phải, các ngân hàng có khả năng điều chỉnh tăng lãi suất cho vay nhanh hơn lãi suất huy động, qua đó cải thiện biên độ lãi ròng (NIM) trong ngắn hạn.

Dù đã nỗ lực để đảm bảo tính khoa học cao nhất, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. Thứ nhất, bộ biến số nghiên cứu, dù đã bao quát các yếu tố chính, vẫn có thể được mở rộng với các biến về chất lượng quản trị doanh nghiệp, tỷ lệ nợ xấu (NPL), hoặc các chỉ số thanh khoản như LCR, NSFR. Thứ hai, các mô hình định lượng, kể cả MERF, vẫn khó có thể nắm bắt được các yếu tố tâm lý đám đông hay các sự kiện “thiên nga đen”. Do đó, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc lượng hóa các chỉ số quản trị doanh nghiệp, phân tích tác động của các sự kiện chính sách cụ thể (event studies), hoặc ứng dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu lớn và xử lý ngôn ngữ tự nhiên để đo lường tâm lý thị trường từ tin tức và mạng xã hội.

5.2. Những hàm ý chính sách Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

Các kết luận khoa học được rút ra từ bằng chứng thực nghiệm của luận văn không chỉ dừng lại ở giá trị học thuật mà còn cung cấp một cơ sở vững chắc để xây dựng các hàm ý chính sách và chiến lược thực tiễn. Những khuyến nghị này được xây dựng một cách cẩn trọng, hướng đến các bên liên quan chính bao gồm các nhà hoạch định chính sách, các nhà quản trị ngân hàng và cộng đồng nhà đầu tư, với mục tiêu cuối cùng là góp phần thúc đẩy một thị trường tài chính Việt Nam phát triển minh bạch, hiệu quả và bền vững hơn.

5.2.1. Đối với các yếu tố vi mô

  • Nâng cao Hiệu quả hoạt động (ROA, EPS):

Nhà quản trị ngân hàng: Kết quả khẳng định ROA và EPS là động lực chính cho giá cổ phiếu. Do đó, chiến lược cần chuyển trọng tâm từ việc chỉ mở rộng quy mô sang tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Điều này bao gồm việc cải thiện quản lý chi phí (CIR), nâng cao chất lượng tài sản để giảm chi phí dự phòng, đa dạng hóa nguồn thu nhập ngoài lãi, và ứng dụng công nghệ để tăng năng suất.

Nhà đầu tư: Phân tích cơ bản, đặc biệt là các chỉ số ROA, EPS và xu hướng tăng trưởng của chúng, nên là cơ sở chính cho quyết định đầu tư dài hạn vào cổ phiếu ngân hàng.

Cơ quan quản lý: Chính sách nên khuyến khích các ngân hàng hoạt động hiệu quả, có thể thông qua các cơ chế đánh giá, xếp hạng minh bạch hoặc tạo điều kiện cho các ngân hàng có hiệu quả tốt hơn phát triển.

  • Tăng cường An toàn vốn (CAP): Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

Cơ quan quản lý (NHNN): Tác động tích cực mạnh mẽ của CAP cho thấy thị trường đánh giá cao sự an toàn. Cần tiếp tục lộ trình áp dụng các chuẩn mực Basel II, III và tăng cường giám sát việc tuân thủ tỷ lệ an toàn vốn, đảm bảo các ngân hàng có bộ đệm vốn vững chắc, đủ sức chống chịu rủi ro hệ thống.

Nhà quản trị ngân hàng: Nên xem việc duy trì tỷ lệ an toàn vốn cao hơn mức tối thiểu quy định là một lợi thế cạnh tranh chiến lược, giúp củng cố niềm tin nhà đầu tư, khách hàng và giảm chi phí huy động vốn.

Nhà đầu tư: Nên ưu tiên các ngân hàng có nền tảng vốn vững chắc, thể hiện qua tỷ lệ an toàn vốn cao, như một chỉ báo về sự ổn định và khả năng chống chịu rủi ro tốt hơn.

5.2.2. Đối với các yếu tố vĩ mô

  • Ổn định Lãi suất (IR) và Tỷ giá hối đoái (ER):

Cơ quan quản lý (NHNN, Bộ Tài chính): Giá cổ phiếu ngân hàng rất nhạy cảm và phản ứng tiêu cực với sự gia tăng lãi suất và tỷ giá. Do đó, việc điều hành chính sách tiền tệ và tỷ giá cần nhất quán, thận trọng, có tính dự báo cao, tránh các thay đổi đột ngột để neo giữ kỳ vọng thị trường, giảm thiểu rủi ro và tạo dựng niềm tin.

Nhà quản trị ngân hàng: Cần nâng cao năng lực quản trị rủi ro thị trường, bao gồm rủi ro lãi suất và tỷ giá. Đầu tư vào hệ thống đo lường, thực hiện stress testing và xem xét sử dụng công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro là cần thiết.

Nhà đầu tư: luôn nhận thức và đánh giá rủi ro từ biến động lãi suất và tỷ giá trong danh mục đầu tư, theo dõi chặt chẽ chính sách điều hành của NHNN để có điều chỉnh kịp thời.

  • Kiểm soát Lạm phát (CPI): Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

Cơ quan quản lý: Mặc dù kết quả cho thấy tác động dương của CPI trong giai đoạn nghiên cứu (có thể do lạm phát ở mức vừa phải giúp cải thiện NIM ngắn hạn), nhưng lạm phát cao và bất ổn thường gây hại cho nền kinh tế và thị trường tài chính.

Do đó, mục tiêu duy trì lạm phát ở mức ổn định, hợp lý vẫn là ưu tiên hàng đầu trong điều hành kinh tế vĩ mô.

Nhà quản trị ngân hàng & Nhà đầu tư: Cần theo dõi diễn biến lạm phát và các phản ứng chính sách tiền tệ tương ứng (như thay đổi lãi suất) để đánh giá tác động tiềm ẩn đến chi phí vốn, lợi nhuận và định giá cổ phiếu.

5.2.3. Về tính minh bạch thông tin

Cơ quan quản lý: Khi nhà đầu tư ngày càng dựa vào các chỉ số nền tảng (ROA, EPS, CAP), chất lượng và sự minh bạch của thông tin tài chính trở nên tối quan trọng. Cần tiếp tục thúc đẩy và giám sát việc áp dụng các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS), yêu cầu công bố thông tin đầy đủ, kịp thời và chính xác từ các ngân hàng niêm yết để giảm bất cân xứng thông tin và bảo vệ nhà đầu tư

TÓM TẮT CHƯƠNG 5

Chương 5 đã tổng kết quá trình nghiên cứu bằng việc đưa ra những thảo luận mang tính định hướng, hệ thống lại hành trình phân tích, từ việc đánh giá và loại bỏ các mô hình không phù hợp (Pooled-OLS, REM) đến việc lựa chọn mô hình tối ưu là Mixed Effect Random Forest (MERF). Kết luận cốt lõi được rút ra là giá cổ phiếu ngân hàng tại Việt Nam chịu sự chi phối mạnh mẽ của các yếu tố nền tảng nội tại, bao gồm hiệu quả sinh lời (ROA, EPS) và mức độ an toàn vốn (CAP), hơn là yếu tố quy mô. Đồng thời, kết quả cũng khẳng định sự nhạy cảm cao của ngành ngân hàng trước các rủi ro vĩ mô như biến động lãi suất và tỷ giá. Chương cũng đã chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu và gợi mở các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Phần những hàm ý chính sách đã diễn giải các kết quả nghiên cứu thành những khuyến nghị cụ thể và có tính ứng dụng cao. Đối với các nhà hoạch định chính sách, khuyến nghị tập trung vào việc duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô, tăng cường giám sát an toàn vốn và thúc đẩy sự minh bạch thông tin. Đối với các nhà quản trị ngân hàng, các hàm ý chiến lược nhấn mạnh việc ưu tiên hiệu quả hoạt động thay vì quy mô và nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Cuối cùng, đối với nhà đầu tư, nghiên cứu đưa ra lời khuyên nên tập trung vào phân tích cơ bản và luôn cảnh giác với các rủi ro từ môi trường vĩ mô.

Tóm lại, chương 5 không chỉ khép lại quá trình phân tích thực nghiệm của luận văn mà còn mở ra những thảo luận giá trị, kết nối một cách chặt chẽ giữa kết quả nghiên cứu khoa học với thực tiễn chính sách và hoạt động đầu tư, qua đó khẳng định ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: KQNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x