Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng

Mục lục

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT LUẬN VĂN

Tiêu đề: Các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng và phát triển phức tạp, nhóm cổ phiếu ngành ngân hàng luôn giữ vai trò trụ cột, chiếm tỷ trọng vốn hóa lớn và có tầm ảnh hưởng quyết định đến sự ổn định của toàn thị trường. Luận văn này tập trung nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các Ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó cung cấp các bằng chứng thực nghiệm cập nhật và đề xuất những hàm ý có giá trị.

Trên cơ sở tổng hợp cơ sở lý luận về thị trường hiệu quả (EMH), các mô hình định giá cổ phiếu kinh điển (như GGM, CAPM, DCF) và lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, luận văn đã xác định các nhân tố vi mô và vĩ mô tiềm năng. Qua đó, luận văn chỉ ra khoảng trống nghiên cứu chính là thiếu các nghiên cứu tại Việt Nam áp dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) trong lĩnh vực tài chính.

Để giải quyết khoảng trống này, nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng của 26 ngân hàng TMCP niêm yết trong giai đoạn 2013-2023, một thời kỳ bao hàm nhiều biến động của nền kinh tế. Luận văn đã áp dụng một phương pháp tiếp cận tiên tiến là mô hình Mixed Effect Random Forest – MERF để phân tích dữ liệu, đồng thời thực hiện so sánh kết quả với các mô hình truyền thống như Pooled-OLS, Fixed Effects (FEM) và Random Effects (REM) để kiểm chứng độ tin cậy.

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ mô hình MERF, được xác định là mô hình tối ưu nhất, đã cho thấy các nhân tố thuộc về nền tảng nội tại của ngân hàng có tác động mạnh mẽ nhất đến giá cổ phiếu. Cụ thể, các chỉ số về hiệu quả hoạt động (ROA, EPS) và an toàn vốn (CAP) có tác động cùng chiều và ý nghĩa thống kê cao. Ngược lại, quy mô ngân hàng (SIZE) không phải là yếu tố có tác động rõ rệt, cho thấy thị trường đánh giá cao chất lượng hơn là số lượng. Về các yếu tố vĩ mô, lãi suất và tỷ giá hối đoái là hai nhân tố rủi ro chính có tác động ngược chiều, trong khi lạm phát (CPI) lại có tác động tích cực.

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc xác định các nhân tố này vẫn còn một số hạn chế như thiếu các biến về quản trị doanh nghiệp, chất lượng tài sản (NPL) và các yếu tố tâm lý thị trường. Nguyên nhân chủ yếu đến từ giới hạn trong việc thu thập dữ liệu đồng bộ và các phương pháp lượng hóa các yếu tố định tính này.

Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất một loạt các hàm ý chính sách và quản trị. Đối với cơ quan quản lý nhà nước, luận văn kiến nghị cần tập trung vào việc duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô, tiếp tục hoàn thiện các quy định về an toàn vốn theo chuẩn mực quốc tế và tăng cường sự minh bạch thông tin. Đối với các nhà quản trị ngân hàng, khuyến nghị nhấn mạnh việc chuyển đổi chiến lược từ tập trung vào quy mô sang nâng cao hiệu quả hoạt động và chủ động quản trị rủi ro. Đối với nhà đầu tư, nghiên cứu cung cấp cơ sở để ra quyết định dựa trên phân tích cơ bản và nhận thức rõ các rủi ro từ môi trường vĩ mô.

Luận văn kỳ vọng sẽ đóng góp một góc nhìn thực nghiệm cập nhật và có giá trị ứng dụng cao trong việc phân tích và dự báo giá cổ phiếu ngành ngân hàng, góp phần thúc đẩy sự phát triển hiệu quả và bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.

Từ khoá: Thị trường chứng khoán; Ngân hàng thương mại.

ABSTRACT Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Topic: Factors Affecting the Stock Prices of Listed Joint Stock Commercial Banks on the Vietnamese Stock Market.

In the context of Vietnam’s increasingly integrated and complex financial market, the banking stock group consistently plays a pivotal role, accounting for a large proportion of market capitalization and having a decisive influence on the overall market stability. This study focuses on investigating the factors influencing the stock prices of listed Joint Stock Commercial Banks (JSCs) on the Vietnamese stock market, thereby providing updated empirical evidence and proposing valuable implications.

Based on a synthesis of theoretical foundations regarding the Efficient Market Hypothesis (EMH), classic stock valuation models (such as GGM, CAPM, DCF), and a review of domestic and international empirical studies, the study identified potential microeconomic and macroeconomic factors. Through this, the study points out a key research gap: the lack of studies in Vietnam applying artificial intelligence (AI) technology in the financial sector.

To address this gap, the research employs a quantitative method using panel data from 26 listed JSCs during the period 2013-2023, a time encompassing significant economic fluctuations. The study applied an advanced approach, the Mixed Effect Random Forest (MERF) model, for data analysis, while also comparing its results with traditional models like Pooled-OLS, Fixed Effects (FEM), and Random Effects (REM) to verify reliability.

Empirical research findings from the MERF model, identified as the optimal model, revealed that factors related to the bank’s internal fundamentals have the strongest impact on stock prices. Specifically, performance indicators (ROA, EPS) and capital adequacy (CAP) exhibit positive correlation and high statistical significance. Conversely, bank size (SIZE) was not found to be a factor with a clear impact, suggesting that the market values quality over quantity. Regarding macroeconomic factors, interest rates and exchange rates are the main risk factors with a negative impact, while inflation (CPI) showed a positive effect.

However, the study also indicates limitations in identifying these factors, such as the absence of variables related to corporate governance, asset quality (NPL), and market sentiment factors. This is mainly due to constraints in collecting synchronous data and methods for quantifying these qualitative factors.

Based on these findings, the study proposes a series of policy and managerial implications. For state management agencies, it is recommended to focus on maintaining macroeconomic stability, continuing to refine capital adequacy regulations in line with international standards, and enhancing information transparency. For bank managers, recommendations emphasize shifting strategy from focusing on size to improving operational efficiency and proactively managing risks. For investors, the research provides a basis for decision-making grounded in fundamental analysis and a clear awareness of risks from the macroeconomic environment. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

The study is expected to contribute an updated empirical perspective with high applicability for analyzing and forecasting banking stock prices, thereby promoting the efficient and sustainable development of the Vietnamese stock market.

Keywords: Stock market; Commercial bank.

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Đặt vấn đề

Ngành ngân hàng là một trong những ngành đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính và nền kinh tế bởi vì nó là trung tâm của các hoạt động tài chính và luân chuyển vốn trong xã hội. Chính vì vai trọng quan trọng đó, cổ phiếu ngân hàng luôn tạo ra kênh đầu tư hấp dẫn thu hút được lượng đầu tư lớn, có tỷ trọng vốn hóa lớn trên thị trường chứng khoán. Tại Việt Nam, hoạt động của các ngân hàng phải nghiêm chỉnh tuân thủ sự quản lý chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, riêng đối với các ngân hàng đã được niêm yết phải tuân thủ quy định của Ủy ban chứng khoán Nhà nước. Trong hơn 20 năm qua, thị trường chứng khoán Việt Nam đã phát triển với tốc độ nhanh chóng, phức tạp nhưng phù hợp với sự phát triển của thị trường chứng khoán thế giới. Cụ thể, trong khi tổng giá trị vốn hóa thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2022 là 5,23 triệu tỉ đồng, tính đến tháng 01 năm 2023, tổng giá trị vốn hóa của riêng cổ phiếu ngành ngân hàng đã đạt 1,55 triệu tỉ đồng với 23 ngân hàng được niêm yết chiếm tỉ trọng 29,7% giá thị vốn hóa toàn thị trường (Tạ Thanh Bình, 2023; Hà Linh, 2024). Điều này cho thấy ở Việt Nam, cổ phiếu ngành ngân hàng luôn được đánh giá là nhóm quan trọng trên thị trường chứng khoán.

Giá cổ phiếu ngân hàng niêm yết trên thị trường chứng khoán không chỉ là thước đo chính về hiệu quả hoạt động và sức khỏe của ngân hàng mà còn là chỉ số thiết yếu để nhà đầu tư đánh giá mức độ hấp dẫn và khả năng sinh lời của cổ phiếu. Theo lý thuyết thị trường hiệu quả (Fama, 1970), giá của cổ phiếu phản ánh tất cả thông tin sẵn có liên quan đến cổ phiếu đó. Như vậy có thể cho rằng giá cổ phiếu bị tác động bởi các yếu tố vĩ mô và vi mô nếu thị trường là hiệu quả.

Khủng hoảng lần đầu tiên của thị trường chứng khoán tại Việt Nam xảy ra do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính thế giới diễn ra năm 2008 đã gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với nền kinh tế trong nước và tác động tâm lý tiêu cực đối với nhà đầu tư chứng khoán tại Việt Nam thời điểm bấy giờ còn đang non trẻ. Song, tại thời điểm đó, các công cụ và nguồn dữ liệu để đánh giá, phân tích để nhận biết và dự báo rủi ro cho nhà đầu tư còn hạn chế. Thực tế cho thấy, các yếu tố và mức độ ảnh hưởng đối với thị trường chứng khoán sẽ khác nhau trong từng giai đoạn và điều kiện kinh tế không đồng nhất. Do đó, với tình hình thị trường chứng khoán Việt Nam hiện tại, các yếu tố vi mô đến từ nội tại doanh nghiệp và thực trạng, mô trường vĩ mô trong nước và thế giới càng làm cho sự khác biệt trở nên rõ ràng hơn. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam nói riêng và thế giới nói chung hiện tại đang đối mặt với những biến động và bất ổn giai đoạn sau đại dịch COVID-19, sự biến động của các yếu tố vĩ mô có tác động rõ rệt đến thị trường chứng khoán. Theo Adaramola & Olugbenga (1994), nền kinh tế thế giới và kinh tế trong nước có tác động mạnh mẽ đến sự biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, giá cổ phiếu không chỉ chịu sự tác động của các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô, giá cổ phiếu còn được quyết định bởi những yếu tố nội tại của chính doanh nghiệp, ngân hàng niêm yết. Trường hợp nền kinh tế phát triển giúp doanh nghiệp, ngân hàng có tiềm năng tăng trưởng và thu được lợi nhuận cao hơn, từ đó làm cho cổ phiếu của đơn vị đó trở nên hấp dẫn hơn. Trái lại, khi nền kinh tế suy giảm sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp dẫn đến xu hướng cắt giảm cổ tức (Eita, 2012).

Thị trường chứng khoán vận hành theo nguyên tắc thị trường và quy luật cung – cầu hàng hóa. Bên cạnh đó, tâm lý và quyết định của nhà đầu tư cũng chịu tác động của các chính sách của Nhà nước và tiềm năng của doanh nghiệp. Các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến giá cổ phiếu bao gồm: tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ lạm phát, tỷ giá hối đoái. Đồng thời, trên thị trường chứng khoán, giá cổ phiếu cũng bị tác động bởi các yếu tố nội tại thông qua các chỉ tiêu như: mức cổ tức trên mỗi cổ phiếu, thu nhập trên mỗi cổ phiếu và tỷ lệ thu nhập so với giá cổ phiếu (Malaolu et al., 2013).

1.2 Tính cấp thiết của đề tài Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Sau hơn 20 năm hình thành và phát triển, thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng thể hiện sự năng động nhưng cũng tiềm ẩn nhiều biến động phức tạp. Nhóm cổ phiếu ngân hàng, với vai trò trụ cột, luôn là tâm điểm thu hút sự quan tâm của giới đầu tư trong và ngoài nước (Tạ Thanh Bình, 2023; Hà Linh, 2024). Việc hiểu rõ các yếu tố định hình giá cổ phiếu ngành này không chỉ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt mà còn hỗ trợ các nhà quản trị ngân hàng hoạch định chiến lược và cơ quan quản lý nhà nước điều hành chính sách hiệu quả.

Các nghiên cứu nổi bật phân tích về giá cổ phiếu ngành ngân hàng trên thế giới như nghiên cứu của tác giả Paul, S.Malik, G. (2003) và Rjoub, Civcir và Resatoglu (2017) cho thấy rằng nhiều yếu tố vi mô và vĩ mô có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu ngân hàng. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu đôi khi chưa đồng nhất và mức độ tác động của các yếu tố có thể thay đổi đáng kể qua các giai đoạn kinh tế khác nhau. Đặc biệt, giai đoạn 2013-2023 bao gồm nhiều biến động kinh tế đặc thù như giai đoạn phục hồi sau khủng hoảng, tác động của đại dịch COVID-19 và giai đoạn “bình thường mới”, đòi hỏi những phân tích cập nhật với dữ liệu mới nhất.

Hơn nữa, phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam của một số tác giả tiêu biểu như Phạm Tiến Mạnh (2017), Phạm Ngọc Vân (2021), Nguyễn Phú Hà (2022) thường sử dụng các phương pháp kinh tế lượng truyền thống. Trong khi đó, sự phát triển của khoa học dữ liệu và học máy đã mở ra những hướng tiếp cận mới, mạnh mẽ hơn trong việc phân tích các mối quan hệ phức tạp và phi tuyến tính, vốn thường tồn tại trong dữ liệu tài chính. Việc ứng dụng các phương pháp hiện đại như mô hình Random Forest có thể mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn và kết quả dự báo chính xác hơn.

Xuất phát từ những lý do trên, việc thực hiện đề tài “Các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” với dữ liệu cập nhật và phương pháp phân tích tiên tiến là thực sự cần thiết, nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới, đáng tin cậy, làm cơ sở cho các quyết định đầu tư, quản trị và hoạch định chính sách trong bối cảnh thị trường hiện nay.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.3.1. Mục tiêu tổng quát Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các nhân tố và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến giá cổ phiếu các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số hàm ý chính sách liên quan đến giá cổ phiếu ngành ngân hàng trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

1.3.2. Mục tiêu cụ thể

  • Thứ nhất, xác định các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu ngành ngân hàng trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Thứ hai, xác định mức độ tác động của các nhân tố đến giá cổ phiếu ngành ngân hàng trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Thứ ba, dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, đề xuất một số hàm ý chính sách cho các nhà hoạch định chính sách, nhà quản trị ngân hàng và nhà đầu tư.

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

Để đạt được mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể nêu trên, luận văn sẽ tập trung giải quyết những câu hỏi dưới đây:

  • Một là, các nhân tố nào tác động đến giá cổ phiếu ngành ngân hàng trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
  • Hai là, mức độ tác động của các nhân tố đó đến giá chứng khoán ngành ngân hàng trên thị trường chứng khoán Việt Nam như thế nào?
  • Ba là, dựa trên kết quả phân tích thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng, những hàm ý chính sách nào có thể được đề xuất cho các nhà hoạch định chính sách, nhà quản trị ngân hàng và nhà đầu tư?

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

1.5.1. Đối tượng nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng thương mại cổ phần.

1.5.2. Phạm vi nghiên cứu

Về không gian nghiên cứu, luận văn tập trung vào 26 Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các ngân hàng này được lựa chọn dựa trên tiêu chí có đủ dữ liệu tài chính công khai, liên tục và đáng tin cậy trong suốt giai đoạn nghiên cứu được xem xét.

Về thời gian nghiên cứu, luận văn sử dụng dữ liệu nghiên cứu trong giai đoạn từ năm 2013-2023. Lý do tác giả lựa chọn giai đoạn từ 2013-2023 cho nghiên cứu vì nó bao hàm nhiều giai đoạn kinh tế quan trọng và các biến động đáng chú ý của thị trường chứng khoán Việt Nam. Cụ thể, giai đoạn này bao gồm thời kỳ kinh tế phục hồi sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009, chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ trở lại của thị trường chứng khoán với chỉ số VN-Index lần đầu tiên tái lập mốc 1200 điểm. Đồng thời, nó cũng ghi nhận những thay đổi bất thường trong giai đoạn “bình thường mới” sau COVID-19 (2022-2023). Việc phân tích dữ liệu trong một giai đoạn dài và nhiều biến động như vậy cho phép đánh giá tác động của các nhân tố một cách toàn diện hơn trong các bối cảnh kinh tế khác nhau.

1.6. Phương pháp nghiên cứu

Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để thực hiện mục tiêu nghiên cứu. Dữ liệu thứ cấp dạng bảng (panel data) của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết giai đoạn 2013-2023 được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy.

Để phân tích dữ liệu và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, nghiên cứu áp dụng mô hình Mixed Effect Random Forest – MERF, một thuật toán học máy (machine learning) hiện đại. Mô hình này được lựa chọn vì khả năng xử lý hiệu quả các mối quan hệ phi tuyến tính phức tạp và các tương tác giữa các biến, đồng thời kiểm soát được các hiệu ứng riêng biệt không quan sát được của từng ngân hàng. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Bên cạnh đó, để đánh giá tính hiệu quả và độ tin cậy của phương pháp MERF, kết quả ước lượng sẽ được so sánh với các mô hình hồi quy dữ liệu bảng truyền thống như mô hình Bình phương tối thiểu gộp (Pooled Ordinary Least Squares – Pooled-OLS), mô hình Ảnh hưởng cố định (Fixed Effects Model – FEM) và mô hình Ảnh hưởng ngẫu nhiên (Random Effects Model – REM)

1.7. Nội dung nghiên cứu

Với đề tài nghiên cứu “Các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam”, nghiên cứu tập trung khai thác lý thuyết kinh tế trọng yếu về thị trường chứng khoán và các yếu tố được ghi nhận trong lịch sử nghiên cứu về các yếu tố vĩ mô và yếu tố vi mô ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu của 26 ngân hàng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn từ 2013-2023.

Thông qua kết quả nghiên cứu có thể xác định các nhân tố tác động đến biến động giá cổ phiếu ngành ngân hàng, làm cơ sở đề xuất các giải pháp giúp nhà đầu tư, cơ quan quản lý Nhà nước có thể áp dụng để đưa ra quyết định thích hợp trong giai đoạn thị trường chứng khoán Việt Nam đang có sự biến động mạnh mẽ hiện nay.

1.8. Đóng góp của đề tài

Nghiên cứu đóng góp về mặt thực tiễn thông qua việc cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô và các yếu tố vi mô đối với biến động giá cổ phiếu ngành ngân hàng trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số hàm ý quản trị cho nhà đầu tư và nhà quản lý các ngân hàng niêm yết.

  • TÓM TẮT CHƯƠNG 1

Chương 1 giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu, trong đó luận giải tính cấp thiết của việc phân tích các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu ngành ngân hàng -một khu vực trọng yếu chiếm tỷ trọng vốn hóa lớn và có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc hiểu rõ các động lực này có ý nghĩa quan trọng cho cả nhà đầu tư, nhà quản trị và các cơ quan quản lý nhà nước. Vì vậy, luận văn đặt ra mục tiêu nghiên cứu rõ ràng: hệ thống hóa các cơ sở lý luận, xác định các nhân tố vi mô và vĩ mô có ảnh hưởng, xây dựng mô hình định lượng để đo lường mức độ tác động, và cuối cùng là đề xuất các hàm ý chính sách dựa trên kết quả thực nghiệm. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Để thực hiện các mục tiêu trên, nghiên cứu xác định đối tượng chính là giá cổ phiếu của các ngân hàng TMCP. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn với dữ liệu bảng thu thập từ các ngân hàng TMCP đang niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm, từ 2013 đến 2023. Về phương pháp, luận văn nhấn mạnh việc áp dụng cách tiếp cận định lượng, sử dụng các mô hình kinh tế lượng cho dữ liệu bảng để đảm bảo tính chính xác và khoa học cho các kết luận nghiên cứu.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

2.1. Khát quát về giá cổ phiếu và ngân hàng thương mại

2.1.1. Khái quát về giá cổ phiếu

Việc xác định giá trị của một cổ phiếu là một trong những bài toán cốt lõi của đầu tư tài chính. Để giải quyết bài toán này, các nhà phân tích và đầu tư thường tiếp cận từ hai góc độ cơ bản nhưng khác biệt: giá trị nội tại được ghi nhận trên sổ sách kế toán và giá trị được ấn định bởi thị trường.

2.1.1.1. Giá trị lý thuyết (Giá trị nội tại)

Giá trị lý thuyết, hay còn gọi là giá trị nội tại, là giá trị “thực” của một cổ phiếu được xác định dựa trên việc phân tích các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp như tiềm năng tạo ra dòng tiền trong tương lai, lợi nhuận kỳ vọng, cổ tức dự kiến, giá trị tài sản và mức độ rủi ro liên quan (Graham & Dodd, 1934; Williams, 1938). Giá trị này được ước tính thông qua các mô hình định giá tài chính và không nhất thiết phải bằng với giá giao dịch trên thị trường tại một thời điểm nhất định (Bodie et al., 2014). Nó thể hiện giá trị mà cổ phiếu nên có dựa trên các yếu tố nền tảng của công ty, độc lập với những biến động ngắn hạn của thị trường.

2.1.1.2. Giá trị thị trường Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Giá trị thị trường của cổ phiếu hay còn gọi là thị giá cổ phiếu được xác định và đo lường tại một thời điểm nhất định từ kết quả khớp lệnh giao dịch. Giá trị thị trường của cổ phiếu chịu tác động của nhiều yếu tố cả bên trong lẫn bên ngoài doanh nghiệp (Nguyễn Minh Kiều, 2020). Tùy theo mối quan hệ cung cầu, thị giá cổ phiếu có thể cao hơn, thấp hơn hoặc bằng với giá trị thực tại thời điểm giao dịch. Quan hệ cung cầu của cổ phiếu lại chịu tác động của nhiều nhân tố khác nhau, trong đó quan trọng là giá thị trường của công ty, hiệu quả của hoạt động kinh doanh và sự kỳ vọng của các nhà đầu tư về khả năng sinh lợi trong tương lai sẽ được phản ánh qua giá trị thị trường của cổ phiếu.

Sự biến động giá trị thị trường của cổ phiếu (gọi tắt là biến động giá cổ phiếu) là sự thay đổi trong mức giá giao dịch trên thị trường chứng khoán của các công ty niêm yết. Biến động giá cổ phiếu được hiểu là sự không chắc chắn của những thay đổi trong giá của cổ phiếu xung quanh giá trị trung bình của chính cổ phiếu đó. Một cổ phiếu được cho là có mức biến động thấp khi giá cổ phiếu trong giai đoạn đó có độ lệch không lớn khi so sánh với mức giá trị trung bình của chính cổ phiếu đó, ngược lại, một cổ phiếu được cho là có mức biến động cao khi giá cổ phiếu trong giai đoạn đó có độ lệch lớn khi so sánh với mức giá trị trung bình.

2.1.1.3. Các mô hình lý thuyết về xác định giá cổ phiếu

Để xác định giá trị của một cổ phiếu, các nhà phân tích tài chính đã phát triển nhiều mô hình lý thuyết khác nhau. Mỗi mô hình tiếp cận vấn đề từ một góc độ riêng, dựa trên những giả định và nguyên tắc khác nhau. Không có một mô hình nào là hoàn hảo tuyệt đối; thay vào đó, việc sử dụng kết hợp nhiều mô hình sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và đáng tin cậy hơn về giá trị thực của cổ phiếu. Dưới đây là các mô hình nền tảng và phổ biến nhất.

Mô hình chiết khấu dòng cổ tức (GGM – Gordon Growth Model) của Myron J. Gordon (1960) giả định rằng công ty sẽ thanh toán cổ phần cho cổ đông liên tục hằng năm: P = D1 (r − g)

Trong đó:

  • P: Giá cổ phiếu hiện tại
  • g: Tốc độ tăng trưởng không đổi của cổ tức
  • r: Chi phí vốn cổ phần hay tỉ suất sinh lời nội bộ (IRR)
  • D1: Giá trị cổ tức của năm tiếp theo

Mô hình cho thấy giá cổ phiếu (P) phụ thuộc trực tiếp vào cổ tức kỳ vọng của năm tới (D1) và tốc độ tăng trưởng cổ tức (g), đồng thời có quan hệ nghịch biến với chi phí vốn cổ phần (r). Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Ưu điểm của mô hình là có thể xác định mối quan hệ giữa tỷ lệ tăng trưởng, tỷ lệ chiết khấu và định giá giá trị của cổ phiếu. Tuy nhiên mô hình này cũng có mặt hạn chế do giả định về sự tăng trưởng liên tục của dòng tiền và cổ tức chi trả, trên thực tế thì giả định này khó trở thành hiện thực do tác động của chu kỳ kinh đoạn và rủi ro thị trường.

Sự phù hợp với ngành Ngân hàng: Nhiều ngân hàng thương mại lớn, đã hoạt động lâu năm và có chính sách cổ tức ổn định có thể phù hợp với mô hình này. Tuy nhiên, chính sách cổ tức của ngân hàng thường chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi các quy định về an toàn vốn của Ngân hàng Nhà nước, không hoàn toàn phụ thuộc vào lợi nhuận. Điều này làm cho việc dự báo tốc độ tăng trưởng cổ tức (g) trở nên khó khăn hơn.

Mô hình định giá so sánh theo hệ số P/E (Price-to-Earning ratio) của Peter Lynch (1989) đánh giá mối quan hệ giữa giá thị trường của cổ phiếu với thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS). Xét trong dài hạn, những cổ phiếu có P/E cao sẽ có thêm khả năng thu hút và kích thích lượng cầu cổ phiếu tăng. P/E = Thị giá cổ phiếu EPS

Hệ số P/E cao thường cho thấy nhà đầu tư đang kỳ vọng vào sự tăng trưởng lợi nhuận mạnh mẽ của công ty trong tương lai. Ngược lại, P/E thấp có thể là dấu hiệu của một cổ phiếu đang bị định giá thấp hoặc công ty có triển vọng tăng trưởng kém. Việc so sánh P/E của một ngân hàng với P/E trung bình ngành là một phương pháp phân tích phổ biến.

Về sự phù hợp với ngành Ngân hàng, P/E là một chỉ số hữu ích, tuy nhiên cần sử dụng một cách thận trọng. Lợi nhuận (EPS) của ngân hàng có thể biến động mạnh do sự thay đổi trong chính sách trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, vốn mang tính chu kỳ và có thể không phản ánh chính xác hiệu quả kinh doanh cốt lõi trong một năm cụ thể.

Mô hình định giá so sánh theo hệ số P/B (Price-to-Book ratio) của Benjamin Graham và David Dodd (1934) là chỉ số phản ánh mối quan hệ giữa giá của một cổ phiếu với giá trị sổ sách của cổ phiếu đó.

  • P/B = Thị giá cổ phiếu
  • Giá trị sổ sách của một cổ phiếu

Hệ số P/B được xem là đặc biệt phù hợp và quan trọng khi định giá ngân hàng. Lý do là vì tài sản và nợ của ngân hàng (chủ yếu là các công cụ tài chính như các khoản cho vay, tiền gửi, chứng khoán đầu tư) thường được định giá gần với giá trị thị trường hơn so với tài sản của các doanh nghiệp sản xuất (nhà xưởng, máy móc). Do đó, giá trị sổ sách của một ngân hàng thường được xem là một chỉ báo đáng tin cậy hơn về giá trị thanh lý của nó.

Tuy nhiên, hệ số P/B không phản ánh được giá trị thương hiệu, tài sản vô hình hay khả năng tạo dòng tiền và có thể bị bóp méo trong môi trường kế toán chưa chuẩn hóa. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model) của William F. Sharpe (1964) là phương pháp định giá cổ phiếu dựa trên mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng của nhà đầu tư. Mô hình CAPM dựa trên ý tưởng rằng lợi nhuận kỳ vọng của một cổ phiếu phải bù đắp đủ cho nhà đầu tư về mức độ rủi ro mà họ chấp nhận. E(𝑅𝑖) = 𝑅𝑓 + 𝛽𝑖(E(𝑅𝑚) − 𝑅𝑓)

Trong đó:

  • E(Ri): Lợi nhuận kỳ vọng của cổ phiếu
  • 𝑅𝑓: Tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro (thường là lãi suất trái phiếu chính phủ).
  • 𝛽𝑖: Hệ số beta của cổ phiếu i, đo lường mức độ rủi ro của cổ phiếu so với toàn thị trường.
  • E(𝑅𝑚): Lợi nhuận kỳ vọng của thị trường.
  • E(𝑅𝑚) − 𝑅𝑓: Phần bù rủi ro thị trường.

CAPM không trực tiếp định giá cổ phiếu, mà dùng để xác định tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng (hoặc chi phí vốn cổ phần ‘r’) mà nhà đầu tư yêu cầu khi đầu tư vào một cổ phiếu, dựa trên mức độ rủi ro hệ thống của cổ phiếu đó. Ý tưởng trung tâm là lợi nhuận kỳ vọng phải đủ để bù đắp cho nhà đầu tư cả giá trị thời gian của tiền (thông qua lãi suất phi rủi ro) và phần bù cho rủi ro mà họ gánh chịu.

CAPM là mô hình nền tảng để xác định suất chiết khấu trong các mô hình DCF và GGM. Tuy nhiên, việc ước lượng các tham số của mô hình như hệ số beta (vốn không ổn định theo thời gian) và phần bù rủi ro thị trường E(𝑅𝑚) − 𝑅𝑓 là một thách thức lớn trong thực tế.

  • Mô hình định giá cổ phiếu dựa trên tài sản – Asset-Based Valuation Model

(John Wiley & Sons, 2020) là một phương pháp định giá tài sản tài chính, đặc biệt là cổ phiếu, bằng cách xác định giá trị thực của các tài sản cơ bản mà công ty sở hữu. Mô hình này tập trung vào việc tính toán giá trị tài sản thuần (NAV – Net Asset Value) của công ty, tức là giá trị tài sản sau khi đã trừ đi các khoản nợ.

Các bước chính trong mô hình định giá cổ phiếu dựa trên tài sản bao gồm: xác định giá trị sổ sách của tài sản, đánh giá giá trị hiện tại của tài sản, tính giá trị tài sản thuần (NAV), định giá cổ phiếu.

Mô hình này hữu ích nhất cho các công ty có nhiều tài sản hữu hình (bất động sản, tài nguyên) hoặc trong trường hợp xem xét thanh lý doanh nghiệp. Nhược điểm lớn của nó là bỏ qua giá trị đến từ các tài sản vô hình (thương hiệu, tệp khách hàng, lợi thế cạnh tranh) và tiềm năng tăng trưởng trong tương lai (giá trị của một “doanh nghiệp đang hoạt động”). Đối với ngân hàng, phương pháp này có thể cung cấp một “giá trị sàn” nhưng không phản ánh được giá trị của mạng lưới hoạt động và khả năng tạo ra lợi nhuận trong tương lai. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Mô hình chiết khấu dòng tiền (Discounted Cash Flow Model) của John Burr Williams (1938) dựa trên nguyên tắc giá trị của một cổ phiếu là tổng giá trị hiện tại của tất cả các dòng tiền dự kiến mà cổ phiếu đó sẽ tạo ra trong tương lai.

Trong đó:

  • V: Giá trị hợp lý của tài sản tài chính
  • n: Thời hạn của tài sản
  • t: Thời kỳ t trong thời hạn của tài sản
  • CFt: Dòng tiền trong thời kỳ t
  • R: Suất chiết khấu phản ánh rủi ro của dòng tiền ước tính

Trong thực tế, các nhà phân tích thường sử dụng hai biến thể chính là Chiết khấu Dòng tiền Tự do cho Doanh nghiệp (FCFF) và Chiết khấu Dòng tiền Tự do cho Vốn chủ sở hữu (FCFE). Phương pháp này đòi hỏi phải dự phóng chi tiết các báo cáo tài chính của công ty trong nhiều năm tới.

Ưu điểm lớn nhất của DCF là nó dựa trên các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp (khả năng tạo tiền) thay vì dựa vào tâm lý thị trường ngắn hạn. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là kết quả định giá cực kỳ nhạy cảm với các giả định đầu vào như tốc độ tăng trưởng doanh thu, biên lợi nhuận, và đặc biệt là suất chiết khấu (r). Một thay đổi nhỏ trong các giả định này có thể dẫn đến sự thay đổi lớn trong giá trị định giá.

Việc áp dụng DCF cho ngân hàng rất phức tạp. Khái niệm “dòng tiền tự do” đối với một ngân hàng rất khó xác định do bản chất của các khoản mục như vốn lưu động và chi phí vốn (CAPEX) không giống với một doanh nghiệp sản xuất thông thường. Do đó, các nhà phân tích thường ưu tiên sử dụng các biến thể của DCF như Mô hình Chiết khấu Cổ tức (DDM) hoặc Mô hình Thu nhập Thặng dư (Residual Income Model) để định giá ngân hàng.

2.1.2. Cơ sở lý thuyết về ngân hàng Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

2.1.2.1 Định nghĩa về ngân hàng thương mại

Theo điều 4 Luật các Tổ chức Tín dụng Việt Nam, số 47/2010/QH12 ngày 16 tháng 06 năm 2010: “Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng có thể được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật này. Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng bao gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã”. “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng thực hiện tất cả các hoạt động của ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận”. Theo đó, điểm mấu chốt để phân biệt nằm ở định nghĩa cụ thể trong đó cụm từ “nhằm mục tiêu lợi nhuận” là cực kỳ quan trọng. Đây là đặc tính cơ bản, định hình nên toàn bộ chiến lược, hoạt động và cấu trúc của một ngân hàng thương mại. Mục tiêu này buộc ngân hàng thương mại phải vận hành như một doanh nghiệp thực thụ trên thị trường, phải tính toán hiệu quả trong từng hoạt động và phải cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận để tối đa hóa giá trị cho các chủ sở hữu là cổ đông. Chính vì lẽ đó, giá cổ phiếu của các ngân hàng thương mại trở thành một thước đo tổng hợp và nhạy bén, phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về hiệu quả hoạt động, năng lực quản trị rủi ro và triển vọng tăng trưởng của ngân hàng. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu chính là nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tạo ra lợi nhuận bền vững của các định chế tài chính đặc biệt này. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Ngân hàng thương mại là tổ chức tài chính nhận tiền gửi từ khách hàng, cho vay tiền và thực hiện các giao dịch tài chính. Ngân hàng thương mại phục vụ nhu cầu tài chính của cá nhân và doanh nghiệp bằng cách cung cấp các sản phẩm tài chính và dịch vụ ngân hàng cơ bản. (Rose & Hudgins, 2017). Ngân hàng thương mại cũng được định nghĩa là một tổ chức tài chính trung gian thực hiện các hoạt động như nhận tiền gửi từ khách hàng, cấp tín dụng và cung cấp các dịch vụ tài chính khác như chuyển tiền và thanh toán. Ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho nền kinh tế và hỗ trợ các hoạt động kinh doanh và tiêu dùng của cá nhân và doanh nghiệp. (Choudhry, M.,2019).

Tóm lại, từ các định nghĩa trên, có thể thấy ngân hàng thương mại là một định chế tài chính trung gian có vị trí then chốt trong nền kinh tế. Hoạt động của ngân hàng thương mại rất đa dạng, bao gồm nhiều nghiệp vụ và dịch vụ khác nhau, nhưng tựu trung lại có hai đặc điểm cốt lõi: Một là, thực hiện chức năng trung gian tài chính bằng cách huy động vốn nhàn rỗi để cho vay và đầu tư; và Hai là, tất cả các hoạt động này đều được thực hiện với mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa lợi nhuận cho các chủ sở hữu.

2.1.2.2. Đặc điểm kinh doanh

“Ngân hàng thương mại là một loại hình tổ chức tài chính trung gian, thực hiện các hoạt động huy động vốn, cho vay, đầu tư và cung cấp các dịch vụ tài chính khác. Đặc điểm nổi bật của hoạt động kinh doanh ngân hàng thương mại bao gồm việc quản lý rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất và rủi ro thanh khoản. Ngoài ra, ngân hàng thương mại còn phải duy trì mức độ an toàn vốn theo quy định của pháp luật và cơ quan quản lý nhà nước để đảm bảo khả năng hoạt động bền vững và phát triển lâu dài.” (Nguyễn Minh Kiều, 2020), cụ thế như sau:

Thứ nhất, Ngân hàng thương mại thực hiện chức năng trung gian tài chính giữ người thừa vốn và người thiếu vốn, thông qua việc huy động nguồn vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế để tạo lập và cho vay phục vụ sản xuất kinh doanh và tiêu dùng.

Thứ hai, ngân hàng thương mại là kênh chủ đạo để điều hành chính sách tiền tệ, thể hiện chính sách thắt chặt hay nới lỏng chính sách tiền tệ, từ đó tác động đến lạm phát và tăng trưởng kinh tế.

Thứ ba, không giống như những ngành kinh doanh khác trên thị trường, ngành ngân hàng luôn gắn với những rủi ro đặc thù như rủi ro kỳ hạn, rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất,… Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Thứ tư, ngân hàng luôn phải tuân thủ những quy chế đặc biệt, chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật như Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 2022, luật các Tổ chức Tín dụng 2024 và nhiều các thông tư nghị định khác,…

2.1.2.3. Các phương thức phát hành cổ phiếu của ngân hàng thương mại

Phát hành cổ phiếu để huy động vốn có hai phương thức là phát hành riêng lẻ và phát hành ra công chúng. Tuy nhiên, thủ tục chào bán cổ phiếu ra công chúng phức tạp hơn nhiều so với phương thức phát hành riêng lẻ, trong đó bao gồm IPO sơ cấp và IPO thứ cấp. Chào bán cổ phiếu sơ cấp là hình thức chào bán thêm cổ phiếu, chứng chỉ quỹ ra công chúng bao gồm: công ty đại chúng chào bán thêm cổ phiếu ra công chúng hoặc chào bán quyền mua cổ phần cho cổ đông hiện hữu để tăng vốn điều lệ.

Theo lý thuyết tài chính doanh nghiệp, khi một ngân hàng cần huy động thêm vốn chủ sở hữu, có hai phương thức phát hành chính được áp dụng trên toàn cầu: phát hành ra công chúng và phát hành riêng lẻ (Brealey và cộng sự, 2020; Ross và cộng sự, 2019). Việc lựa chọn phương thức nào phụ thuộc vào mục tiêu chiến lược, quy mô vốn cần huy động và bối cảnh cụ thể của ngân hàng.

  • Phát hành ra công chúng (Public Offering)

Phát hành ra công chúng là quá trình chào bán cổ phiếu cho một lượng lớn nhà đầu tư không xác định, thường được thực hiện với sự tư vấn và bảo lãnh của các ngân hàng đầu tư. Đây là một quy trình được quản lý chặt chẽ bởi các cơ quan quản lý chứng khoán nhằm bảo vệ nhà đầu tư. Các hình thức chính bao gồm:

Phát hành lần đầu ra công chúng (Initial Public Offering – IPO): Đây là sự kiện quan trọng khi một ngân hàng lần đầu tiên bán cổ phiếu của mình cho công chúng, chuyển đổi từ một công ty tư nhân thành một công ty đại chúng và niêm yết cổ phiếu trên sàn giao dịch chứng khoán. IPO giúp ngân hàng huy động một lượng vốn lớn, nâng cao uy tín và tăng tính thanh khoản cho cổ phiếu.

Phát hành thêm cổ phiếu ra công chúng (Seasoned Equity Offering – SEO): Khi một ngân hàng đã niêm yết cần thêm vốn, họ có thể tiến hành chào bán thêm cổ phiếu. Việc này có thể được thực hiện dưới dạng chào bán cho các nhà đầu tư rộng rãi (cash offer) hoặc ưu tiên quyền mua cho các cổ đông hiện hữu (rights offer).

Quy trình phát hành ra công chúng có ưu điểm là tiếp cận được nguồn vốn khổng lồ, nhưng nhược điểm là rất tốn kém, mất nhiều thời gian và đòi hỏi phải tuân thủ các quy định công bố thông tin hết sức nghiêm ngặt.

  • Phát hành riêng lẻ (Private Placement) Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Phát hành riêng lẻ là việc chào bán cổ phiếu trực tiếp cho một hoặc một nhóm nhỏ các nhà đầu tư được lựa chọn trước, chẳng hạn như các quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm hoặc các nhà đầu tư chiến lược, mà không thông qua một đợt chào bán công khai. So với phát hành ra công chúng, phương thức này có những đặc điểm khác biệt rõ rệt:

Ưu điểm: Quy trình nhanh chóng, chi phí phát hành thấp hơn đáng kể và ít chịu sự ràng buộc của các quy định pháp lý phức tạp. Quan trọng hơn, nó cho phép ngân hàng lựa chọn được các cổ đông chiến lược, những người có thể đóng góp không chỉ về vốn mà còn về chuyên môn, quản trị hoặc mạng lưới kinh doanh.

Nhược điểm: Cổ phiếu phát hành riêng lẻ thường bị hạn chế chuyển nhượng trong một thời gian nhất định và có thể phải bán với giá chiết khấu so với thị giá. Nguồn vốn huy động được cũng bị giới hạn bởi số lượng nhà đầu tư tham gia.

2.2. Khái quát về xác định giá cổ phiếu Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Giá trị thị trường của cổ phiếu chịu tác động của nhiều yếu tố cả bên trong lẫn bên ngoài doanh nghiệp (Bùi Kim Yến và Nguyễn Minh Kiều, 2011). Tùy theo mối quan hệ cung cầu, thị giá cổ phiếu có thể cao hơn, thấp hơn hoặc bằng với giá trị thực tại thời điểm giao dịch. Quan hệ cung cầu của cổ phiếu lại chịu tác động của nhiều nhân tố khác nhau, trong đó quan trọng là giá thị trường của công ty, hiệu quả của hoạt động kinh doanh và sự kỳ vọng của các nhà đầu tư về khả năng sinh lợi trong tương lai sẽ được phản ánh qua giá trị thị trường của cổ phiếu.

Sự biến động giá trị thị trường của cổ phiếu (gọi tắt là biến động giá cổ phiếu) là sự thay đối trong mức giá giao dịch trên thị trường chứng khoán của các công ty niêm yết. Biến động giá cổ phiếu được hiểu là sự không chắc chắn của những thay đổi trong giá của cổ phiếu xung quanh giá trị trung bình của chính cổ phiếu đó. Một cổ phiếu được cho là có mức biến động thấp khi giá cổ phiếu trong giai đoạn đó có độ lệch không lớn khi so sánh với mức giá trị trung bình của chính cổ phiếu đó, ngược lại, một cổ phiếu được cho là có mức biến động cao khi giá cổ phiếu trong giai đoạn đó có độ lệch lớn khi so sánh với mức giá trị trung bình. Để lý giải và mô hình hóa những biến động này, các nhà kinh tế học và tài chính đã phát triển nhiều trường phái lý thuyết quan trọng nhằm xác định các yếu tố cấu thành nên giá trị và sự vận động của giá cổ phiếu.

2.2.1. Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên của giá chứng khoán

Maurice Kendall (1953) nghiên cứu về giá cổ phiếu trên thị trường khẳng định rằng giá cổ phiếu thay đối một cách ngẫu nhiên và không thế dự đoán trước được, ông là người đầu tiên đưa ra lý thuyết này. Theo đó, lý thuyết “Bước đi ngẫu nhiên” (Random Walk, Malkiel 1973) cũng cho rằng giá trong quá khứ không phải chỉ báo tin cậy cho xu hướng giá tương lai, giá cả trên thị trường chứng khoán mang tính “độc lập theo kỳ”. Nói cách khác, sự thay đổi mức giá của cổ phiếu trên thị trường là “bước đi ngẫu nhiên”. Theo nhà kinh tế học Kendall, nếu giá cổ phiếu có thê tiên đoán trước được và sử dụng cách của ông đề dự đoán giá cổ phiếu trong thời gian tới thì các nhà đầu tư sẽ ngay lập tức tìm cách để đạt được lợi nhuận theo hướng bán khi họ dự đoán giá cổ phiếu có xu hướng giảm và mua cổ phiếu khi dự đoán giá của nó có xu hướng tăng. Khi điều này diễn ra, nó sẽ lập tức không còn đúng do việc tiên đoán xu hướng tăng giá của cổ phiếu trong tương lai sẽ ngay lập tức gia tăng cầu cổ phiếu ở hiện tại điều này dẫn đến giá cổ phiếu tăng lên nhanh chóng. Ngược lại, nếu phán đoán về khả năng giảm giá chứng khoán trong tương lai sẽ làm cầu cổ phiếu giảm ngay lập tức kéo theo giá cổ phiếu giảm xuống.

Như vậy, có thế khẳng định giá của cổ phiếu sẽ phản ứng ngay với mọi thông tin mới nào được cho là tiềm năng trong dự đoán của mô hình “bước đi ngẫu nhiên”. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu thực nghiệm ở nhiều quốc gia đã chỉ ra rằng thị trường chứng khoán ở phần lớn các quốc gia là không hiệu quả, vì vậy, giá cổ phiếu không hoàn toàn phản ánh đúng thực tế của thị trường do ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác đến giá cổ phiếu (Lại Cao Mai Phương, 2021).

2.2.2. Lý thuyết thị trường hiệu quả Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Fama (1970) trong lý thuyết thị trường hiệu quả (The efficient market hypothesis – EMH) cho rằng: “Thị trường mà tại đó giá luôn phản ánh những thông tin sẵn có, được gọi là thị trường hiệu quả. Các nghiên cứu khác cũng chỉ ra mối quan hệ giữa những biến động cơ bản của nền kinh tế, dấu hiệu về rủi ro thị trường (Brown & Otsuki, 1990) với biến động của thị trường chứng khoán, sự thay đổi về kỳ vọng đối với bối cảnh tương lai (Ahmed, 2008).

Nói cách khác, một thị trường vốn hiệu quả là một thị trường nơi giá chứng khoán điều chỉnh nhanh chóng theo sự xuất hiện của thông tin mới, cho đến khi có thêm những thông tin khác cho rằng giá cổ phiếu đang bị định giá thấp hơn so với giá trị thực, cầu cổ phiếu sẽ nhanh chóng tăng lên biểu hiện bằng sự gia tăng sức mua vào của các nhà đầu tư và sự tác động này làm cho giá cổ phiếu sẽ được điều chỉnh lên đến mức giá hợp lý. Tại mức giá này sẽ không còn tồn tại mức tỷ suất lợi nhuận vượt trội mà chỉ có mức tỷ suất lợi nhuận đủ bù đắp rủi ro của cổ phiếu đó.

Lý thuyết thị trường hiệu quả hàm ý rằng: Thông thường tài sản được giao dịch ở mức giá bằng với giá trị nội tại. Nếu giá một chứng khoán quá thấp, những nhà kinh doanh duy lý sẽ nhanh chóng tận dụng cơ hội và sẽ mua chứng khoán. Động thái đó của nhà đầu tư sẽ nhanh chóng tác động đưa giá chứng khoán về mức cân bằng. Tương tự, nếu giá “quá cao” và đạt được lợi nhuận kỳ vọng, nhà đầu tư sẽ bán chứng khoán tác động đẩy giá chứng khoán xuống mức cân bằng. Tuy nhiên, những nhà phê bình cho rằng lý thuyết thị trường hiệu quả có những giả định quá đơn giản, bỏ qua một số yếu tố quan trọng trong việc xác định giá cổ phiếu như tính bất định trong tương lai và yếu tố tâm lý của nhà đầu tư.

  • Các cấp độ của thị trường hiệu quả:

Cấp yếu: thị trường không phản hồi hiệu quả với các sự kiện ảnh hưởng tới các doanh nghiệp và giá cổ phiếu. Khi đó giá cổ phiếu chỉ phản ánh các biến động về giá trong quá khứ, từ đó nhà đầu tư không thể tìm kiếm lợi nhuận thông qua biến động giá trong quá khứ.

Cấp trung bình: giá cổ phiếu sẽ phản ánh toàn bộ các thông tin liên quan đến biến động giá cổ phiếu trong quá khứ cũng như các thông tin liên quan đến doanh nghiệp và lợi nhuận đã được công bố, tuy nhiên nhà đầu tư cũng rất khó đề tìm kiếm lợi nhuận.

Cấp mạnh: giá cổ phiếu phản ánh tất cả các thông tin về biến động giá trong quá khứ, các thông tin về doanh nghiệp đã dược công bố, thông tin nội bộ doanh nghiệp và từ các chuyên gia. Nhà đầu tư có thông tin nội bộ có thể mua di bán lại một các dễ dàng để tìm kiếm lợi nhuận.

2.2.3. Lý thuyết về chính sách cổ tức và ảnh hưởng của chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Chính sách cổ tức là một trong những quyết định tài chính trọng yếu của doanh nghiệp, xác định cách thức phân bổ lợi nhuận sau thuế giữa việc chi trả cho cổ đông (cổ tức) và giữ lại để tái đầu tư. Quyết định này tạo ra một sự đánh đổi cơ bản: chi trả cổ tức sẽ mang lại lợi ích tiền mặt ngay lập tức cho nhà đầu tư, trong khi giữ lại lợi nhuận có thể tài trợ cho các dự án tăng trưởng, hứa hẹn giá trị cao hơn trong tương lai (Brealey và cộng sự, 2020). Mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và giá trị doanh nghiệp là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận học thuật, được thể hiện qua các trường phái lý thuyết chính sau:

  • Lý thuyết ổn định cổ tức

Lý thuyết ổn định cổ tức (John Lintner, 1956), cho rằng các nhà quản trị doanh nghiệp thường có xu hướng duy trì một chính sách cổ tức ổn định và có thể dự đoán được. Nội dung chủ yếu của chính sách này là công ty xác định một mức cổ tức nhất định, duy trì trả cổ tức liên tục hằng năm và chỉ tăng cổ tức lên cao khi công ty có thể đạt được sự gia tăng lợi nhuận một cách vững chắc đủ khả năng cho phép tăng cổ tức. Nếu lợi nhuận giảm sút, mức cổ tức vẫn được duy trì cho đến khi công ty nhận định rằng không thể ngăn chặn được đà sụt giảm lợi nhuận kéo dài trong tương lai.

Một công ty khi theo đuổi chính sách ổn định, cổ tức có thể sẽ làm tăng giá cổ phiếu của công ty trên thị trường, bởi vì chính sách cố tức đưa ra những thông tin hay tín hiệu cho các nhà đầu tư về triển vọng tốt trong hoạt động kinh doanh của công ty. Mặt khác, những công ty thực hiện chính sách cổ tức ổn định được nhiều nhà đầu tư đánh giá là giảm thiếu rủi ro cho cố đông nhiều hơn những công ty trả cổ tức tăng giảm thất thường. Hơn nữa, những công ty thực hiện chính sách cổ tức ổn định thường thu hút sự quan tâm nhiều hơn của các nhà đầu tư, bởi vì phần lớn cổ đông của nhiều công ty cổ phần xem cổ tức là một trong những nguồn thu nhập để trang trải các khoản tiêu dùng thường xuyên. Các cổ đông này ưa thích chính sách cổ tức ổn định.

  • Lý thuyết thặng dư cổ tức Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Nội dung chủ yếu của chính sách này là chính sách mà theo đó cổ tức được chi trả là phần lợi nhuận sau thuế còn lại sau khi đã ưu tiên dùng số lợi nhuận sau thuế để tái đầu tư trong mối quan hệ đảm bảo huy động vốn theo cơ cấu nguồn vốn tối ưu của công ty. Dựa trên cơ sở là các nhà đầu tư ưa thích công ty giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư hơn là trả cổ tức, nếu như tỷ suất sinh lợi mà công ty có thể đạt được từ việc tái đầu tư lợi nhuận cao hơn tỷ suất sinh lợi trung bình mà các nhà đầu tư có thể đạt được do tự đầu tư vào các cơ hội khác có mức độ rủi ro tương đương (Brealey và cộng sự, 2020; Ross và cộng sự, 2019).

Lý thuyết thặng dư cổ tức cho rằng chính sách cổ tức của một công ty nên là một quyết định thứ yếu, được đưa ra chỉ sau khi tất cả các cơ hội đầu tư có lợi nhuận đã được tài trợ. Theo đó, cổ tức chính là phần lợi nhuận “còn lại” hoặc “thặng dư” sau khi đã đáp ứng hết nhu cầu vốn cho đầu tư. Cụ thể, quy trình ra quyết định của một công ty theo lý thuyết này sẽ diễn ra theo các bước sau:

  • Xác định ngân sách đầu tư: Đầu tiên, công ty xác định tổng vốn cần thiết cho tất cả các dự án đầu tư có giá trị hiện tại ròng (NPV) dương trong kỳ kế hoạch.
  • Xác định phần vốn chủ sở hữu cần tài trợ: Dựa trên cơ cấu vốn mục tiêu, công ty tính toán xem cần bao nhiêu vốn chủ sở hữu để tài trợ cho ngân sách đầu tư đã xác định ở trên.
  • Ưu tiên dùng lợi nhuận giữ lại: Công ty sẽ sử dụng tối đa lợi nhuận sau thuế có sẵn để đáp ứng phần vốn chủ sở hữu cần thiết này. Việc này giúp công ty giảm được chi phí sử dụng vốn, vì giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư sẽ không phải mất chi phí phát hành để huy động vốn mới như khi phát hành cổ phiếu.
  • Chi trả phần “thặng dư”: Cổ tức được chi trả cho cổ đông chỉ khi có một phần lợi nhuận sau thuế còn lại sau khi đã tài trợ hết cho các cơ hội đầu tư. Nếu lợi nhuận kiếm được không đủ để đáp ứng nhu cầu vốn chủ sở hữu cho các dự án, công ty sẽ không trả cổ tức trong kỳ đó.

Chính sách này dựa trên cơ sở là các nhà đầu tư sẽ ưa thích công ty giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư hơn là trả cổ tức, nếu như tỷ suất sinh lợi mà công ty có thể đạt được từ các dự án đó cao hơn tỷ suất sinh lợi họ có thể tự kiếm được ở nơi khác với mức rủi ro tương đương. Khi đó, cổ đông sẽ dễ dàng chấp thuận việc trả cổ tức thấp để dành lợi nhuận tái đầu tư vào công ty.

Việc thực hiện chính sách thặng dư cổ tức giúp công ty có nhiều cơ hội đầu tư tăng trưởng và đem lại tỉ suất sinh lời trên vốn cổ phần cao hơn so với mức trung bình của thị trường, khi đó cổ đông sẽ dễ dàng chấp thuận việc trả cổ tức thấp đề dành lợi nhuận tái đầu tư vào công ty. Công ty sẽ giảm được chi phí sử dụng vốn, vì so với việc phát hành cổ phần thường mới thì giữ lại lợi nhuận tái đầu tư sẽ không phải mất chi phí phát hành để huy động vốn.

Nhược điểm của lý thuyết này là có thể dẫn đến sự biến thiên về cổ tức của các cổ đông. Điều này sẽ làm cho nhiều nhà đầu tư có mức độ rủi ro cao, dẫn đến làm giảm giá cổ phiếu. Việc cắt giảm hoặc không chi trả cổ tức thường bị coi là dấu hiệu của những khó khăn về tài chính của công ty, điều này sẽ khiến giá cổ phiếu của công ty không được đánh giá cao, gây ảnh hương tâm lý nhà đầu tư. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Như vậy, chính sách thặng dư cổ tức chỉ được coi là tối ưu khi công ty đang trong giai đoạn tăng trưởng, có nhiều cơ hội đầu tư.

  • Ảnh hưởng của chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu

Nghiên cứu của Miller và Modiglani (1961) cho thấy chính sách cổ tức thặng dư hay chính sách cổ tức ổn định đều không ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của công ty và công ty nếu đặt trong bối cảnh công ty có một chính sách đầu tư và tài trợ vốn tối ưu được xác định, thị trường vốn hoàn hảo.

Tuy nhiên, trong thực tế thị trường là không hoàn hảo thì sự thay đổi trong chính sách cổ tức sẽ ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Sự gia tăng trong cổ tức sẽ truyền tín hiệu đến các nhà đầu tư rằng thu nhập dự kiến của công ty sẽ cao hơn. Tương tự, sự cắt giảm cồ tức lại có thể truyền đạt một thông tin bất lợi về triển vọng lợi nhuận của công ty. Chính sách chi trả cổ tức thay đổi là một tín hiệu cho các nhà đầu tư về lợi nhuận và dòng tiền trong tương lai của công ty. Tóm lại, khi mức trả cổ tức thay đổi sẽ ảnh hưởng đến tâm lí của các nhà đầu tư đối với công ty, từ đó ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của công ty.

2.2.4. Khát quát về các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu

Ngoài các yếu tố nội tại như cổ tức và lợi nhuận đã đề cập trong các mô hình định giá và lý thuyết cổ tức, giá cổ phiếu còn chịu tác động của nhiều nhân tố khác. Các lý thuyết tài chính cung cấp khung giải thích cho những tác động này, thường được phân loại thành nhân tố vi mô và nhân tố vĩ mô.

  • Nhân tố vi mô:

Khả năng sinh lời: Theo Lý thuyết Định giá Dòng tiền (Discounted Cash Flow Theory), giá trị của một tài sản (cổ phiếu) là giá trị hiện tại của các dòng tiền kỳ vọng trong tương lai mà tài sản đó tạo ra (Williams, 1938). Lợi nhuận cao hơn (thể hiện qua ROA, ROE, EPS) thường dẫn đến dòng tiền kỳ vọng cao hơn, do đó làm tăng giá trị nội tại và giá cổ phiếu. Lý thuyết Thị trường Hiệu quả (EMH) cũng hàm ý rằng thông tin về lợi nhuận tốt sẽ nhanh chóng được phản ánh vào giá (Fama, 1970).

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã xác nhận mối quan hệ dương này như Rjoub et al., (2017); Al-Hares et al., (2019); Nguyễn Phú Hà (2022 ). Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Rủi ro và Cấu trúc vốn: Lý thuyết Cấu trúc vốn (Capital Structure Theory) của Modigliani và Miller (1958, 1963) cho thấy (trong điều kiện có thuế), việc sử dụng nợ đến một mức độ nhất định có thể làm tăng giá trị doanh nghiệp nhờ lá chắn thuế lãi vay. Tuy nhiên, nợ quá cao sẽ làm tăng rủi ro kiệt quệ tài chính, tăng chi phí vốn và làm giảm giá trị. Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM) (Sharpe, 1964) cũng chỉ ra rằng rủi ro cao hơn (bao gồm rủi ro tài chính do đòn bẩy cao) đòi hỏi tỷ suất sinh lợi kỳ vọng cao hơn, nghĩa là giá cổ phiếu hiện tại thấp hơn để bù đắp rủi ro đó. Đối với ngân hàng, Tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio – CAR) theo chuẩn mực Basel là thước đo quan trọng về khả năng chống chịu rủi ro, và việc duy trì CAR cao thường được thị trường đánh giá tích cực, tạo niềm tin cho nhà đầu tư (Corbet et al., 2021; Haryanto & Pirga, 2023).

Quy mô doanh nghiệp: Lý thuyết về Lợi thế kinh tế nhờ quy mô (Economies of Scale Theory) cho rằng các doanh nghiệp lớn hơn có thể đạt được hiệu quả chi phí tốt hơn, đa dạng hóa tốt hơn, hoặc có sức mạnh thị trường lớn hơn, dẫn đến lợi nhuận ổn định hơn và tiềm năng tăng trưởng cao hơn (Myers & Majluf, 1984). Điều này có thể được phản ánh tích cực vào giá cổ phiếu (Mehr-un-Nisa & Nishat, 2012; Rjoub et al., 2017). Tuy nhiên, các doanh nghiệp lớn cũng có thể đối mặt với sự kém linh hoạt hoặc các chi phí quản lý phức tạp hơn.

Chính sách cổ tức: Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory) cho rằng thay đổi cổ tức có thể truyền đạt thông tin về triển vọng lợi nhuận (Bhattacharya, 1979; Miller & Rock, 1985). Lý thuyết “Chim trong tay” (Bird-in-Hand Theory) lại nhấn mạnh sự ưa thích của nhà đầu tư đối với cổ tức chắc chắn hiện tại (Gordon, 1960; Lintner, 1956). Cả hai hướng tiếp cận này đều cho thấy chính sách cổ tức có thể ảnh hưởng đến nhận thức của nhà đầu tư và giá cổ phiếu.

  • Nhân tố vĩ mô:

Tình hình kinh tế chung (Tăng trưởng GDP): Lý thuyết Chu kỳ Kinh doanh (Business Cycle Theory) cho thấy hoạt động kinh tế tổng thể có tính chu kỳ, ảnh hưởng đến lợi nhuận của hầu hết các doanh nghiệp. Tăng trưởng GDP cao thường gắn với môi trường kinh doanh thuận lợi, lợi nhuận doanh nghiệp tăng, dẫn đến kỳ vọng tích cực và làm tăng giá cổ phiếu (Adaramola & Olugbenga, 1994; Rjoub et al., 2017; Corbet et al., 2021).

Lãi suất: Lý thuyết Giá trị Hiện tại (Present Value Theory) là nền tảng giải thích tác động nghịch biến của lãi suất. Lãi suất cao hơn làm tăng suất chiết khấu được sử dụng để định giá dòng tiền tương lai, do đó làm giảm giá trị hiện tại (giá cổ phiếu) (Williams, 1938). Lãi suất cũng ảnh hưởng đến chi phí vốn của doanh nghiệp và sức hấp dẫn tương đối của cổ phiếu so với các tài sản khác như trái phiếu hay tiền gửi (Mehr-un-Nisa & Nishat, 2012; Rjoub et al., 2017; Phan Thị Bích Nguyệt & Phạm Dương Phương Thảo, 2013).

Lạm phát: Mối quan hệ giữa lạm phát và giá cổ phiếu không đơn giản và phụ thuộc vào mức độ cũng như kỳ vọng lạm phát. Hiệu ứng Fisher (Fisher Effect) cho rằng lãi suất danh nghĩa sẽ điều chỉnh theo lạm phát kỳ vọng. Lạm phát vừa phải có thể đi kèm tăng trưởng và cho phép doanh nghiệp tăng doanh thu danh nghĩa (Rjoub et al., 2017 ). Tuy nhiên, lạm phát cao và bất ổn thường dẫn đến chính sách tiền tệ thắt chặt (tăng lãi suất), tăng chi phí sản xuất, giảm sức mua và tạo ra môi trường đầu tư rủi ro hơn, có thể tác động tiêu cực đến giá cổ phiếu (Corbet et al., 2021 ).

Tỷ giá hối đoái: Lý thuyết Ngang giá Sức mua (Purchasing Power Parity -PPP) và Lý thuyết Ngang giá Lãi suất (Interest Rate Parity – IRP) cung cấp nền tảng cho việc phân tích biến động tỷ giá. Thay đổi tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của các công ty có hoạt động quốc tế (xuất nhập khẩu) hoặc vay nợ bằng ngoại tệ. Sự mất giá của đồng nội tệ có thể làm tăng rủi ro vĩ mô, lo ngại về lạm phát nhập khẩu và dòng vốn đầu tư, thường tác động tiêu cực đến thị trường chứng khoán nói chung, đặc biệt là ngành tài chính nhạy cảm (Phan Thị Bích Nguyệt & Phạm Dương Phương Thảo, 2013).

2.3. Lược khảo các nghiên cứu trước Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Sự tác động của các yếu tố vĩ mô và yếu tố vi mô đối vối biến động giá chứng khoán nói chung và giá cổ phiếu ngành ngân hàng đã được xác định qua nhiều nghiên cứu khoa học được công bố. Dưới đây là một số nghiên cứu liên quan tiêu biểu của các tác giả nước ngoài và tác giả trong nước tác giả đã sử dụng để làm cơ sở khoa học cho luận văn này.

2.3.1. Các nghiên cứu nước ngoài

Nghiên cứu của nhóm tác giả Mehr-un-Nisa và Nishat (2012) về tác động của các chỉ số tài chính của doanh nghiệp và các nhân tố vĩ mô đối với giá cổ phiếu được niêm yết trên thị trường chứng khoán Karachi, Pakistan từ năm 1995 đến năm 2006. Trong nghiên cứu, nhóm tác giả đã sử dụng phương pháp Generalized Method of Moments (GMM) để xác định giá cổ phiếu có sự biến động cùng chiều với các chỉ số về cấu trúc vốn, tỷ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách, chỉ số lợi nhuận sau thuế thu được trên mỗi cố phiếu (EPS) và quy mô của doanh nghiệp. Ngoài ra, kết quả của nghiên cứu cũng khẳng định mối tương quan thuận giữa giá cố phiếu với các nhân tố vĩ mô như tốc độ tăng trưởng GDP, cung tiền; và mối tương quan nghịch giữa giá cổ phiếu và lãi suất, tỉ lệ lạm phát.

Nghiên cứu của nhóm tác giả Rjoub, Civcir và Resatoglu (2017) về các nhân tố vĩ mô và nhân tố vi mô tác động đến giá cổ phiếu ngành ngân hàng trên thị trường chứng khoán Thổ Nhĩ Kỳ từ năm 1995 đến năm 2015. Trong nghiên cứu, nhóm tác giả đã sử dụng mô hình FEM để thể hiện tác động cùng chiều của các chỉ số ROA, quy mô ngân hàng, cung tiền, tốc độ tăng trưởng GDP đến biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán. Nghiên cứu cũng thể hiện mô tương quan ngược chiều giữa biến động giá cổ phiếu và lãi suất. Bên cạnh đó, các yếu tố như tỷ giá hối đoái, lạm phát và chỉ số sản xuất công nghiệp được kiểm định không có ý nghĩa thống kê. Trong một nghiên cứu gần hơn tại các quốc gia Vùng Vịnh (GCC) giai đoạn, Al-Hares, Abu-Ghazaleh, và El-Gohary (2019) đã sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng. Nghiên cứu cho thấy tác động tích cực của các chỉ số quen thuộc như ROA và quy mô ngân hàng đến giá cổ phiếu. Ngoài ra, nghiên cứu còn nhấn mạnh vai trò của chất lượng tài sản, khi chỉ ra rằng tỷ lệ nợ xấu (NPL) có tác động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu. Cụ thể, Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và quy mô ngân hàng có tác động cùng chiều. Trong khi đó, các yếu tố phản ánh rủi ro như tỷ lệ nợ xấu (NPL) và rủi ro thanh khoản được xác định là có tác động ngược chiều đáng kể đến giá cổ phiếu.

Nghiên cứu của Corbet, Gurdgiev, và O’Connell (2021) phân tích các ngân hàng tại Châu Âu trong giai đoạn sau khủng hoảng tài chính toàn cầu. Bằng cách sử dụng mô hình GMM, các tác giả kết luận rằng tăng trưởng GDP và mức độ vốn hóa của ngân hàng có tác động tích cực đến hiệu suất cổ phiếu. Ngược lại, sự biến động của lãi suất và sự bất ổn của lạm phát được xác định là các yếu tố có ảnh hưởng tiêu cực. Theo đó, tăng trưởng GDP và mức độ vốn hóa (đại diện cho sự an toàn) của ngân hàng có tác động cùng chiều đến hiệu suất cổ phiếu. Ngược lại, các yếu tố thể hiện sự bất ổn như sự biến động của lãi suất và sự bất ổn của lạm phát lại có tác động ngược chiều. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Trong bối cảnh đại dịch, Haryanto và Pirga (2023) đã nghiên cứu các yếu tố quyết định đến giá cổ phiếu ngân hàng tại Indonesia giai đoạn 2018-2021. Sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng, nghiên cứu khẳng định tác động cùng chiều của ROA và Tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Đáng chú ý, nghiên cứu cũng chỉ ra tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) và tỷ lệ nợ xấu (NPL) có tác động ngược chiều, trong khi quy mô ngân hàng (SIZE) lại không có ý nghĩa thống kê trong giai đoạn diễn ra đại dịch.

2.3.2. Các nghiên cứu trong nước

Nghiên cứu của nhóm tác giả Đinh Bảo Ngọc và Nguyễn Chí Cường (2016) về các yếu tổ tác động đến biến động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp được niêm yết trên thị trường chứng Việt Nam từ năm 2008-2013. Nhóm tác giả đã ứng dụng mô hình ảnh hưởng cố định và mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên để kiểm định ý nghĩa thống kê của các yếu tố về chính sách cổ tức, cấu trúc tài chính, khả năng sinh lợi và lạm phát có mối tương quan thuận với giá cổ phiếu; trong khi đó các yếu tố về quy mô doanh nghiệp và tốc độ tăng trưởng GDP có mối tương quan nghịch đến biến động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Nghiên cứu của tác giả Phạm Tiến Mạnh (2017) về các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội từ năm 2012 đến năm 2016. Trong nghiên cứu, tác giả đã ứng dụng mô hình hồi quy OLS để kiểm định mối tương quan cùng chiều của giá cổ phiếu với các yếu tố về cổ tức, P/E, CPI, EPS, GDP. Song song đó, kết quả nghiên cứu cũng thể hiện các yếu tố về quy mô doanh nghiệp và giá trị tài sản ròng không có ý nghĩa về mặt thống kê dù có tồn tại mối tương quan cùng chiều với giá cổ phiếu.

Nghiên cứu của tác giả Phạm Ngọc Vân (2021) về các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam từ năm 2012 đến năm 2017. Tác giả đã sử dụng phương pháp FGLS trong nghiên cứu để xác định được mối tương quan cùng chiều giữa giá cổ phiếu với giá vàng và các chỉ số EPS, DPS; trong khi đó yếu tố về tỷ lệ lạm phát được xác định không có ý nghĩa về mặt thống kê.

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thu Hằng (2022) về tác động của các nhân tố vĩ mô đối với giá cổ phiếu của các Ngân hàng thương mại cổ phần ở Việt Nam từ năm 2016 đến năm 2022. Kết quả nghiên cứu đã khẳng định các yếu tố về lãi suất, GDP, tỷ lệ lạm phát và tý giá hối đoái có tác động đối với sự dao động của giá cổ phiếu của các Ngân hàng thương mại cổ phần ở Việt Nam. Tương tự, nghiên cứu của tác giả Nguyễn Phú Hà (2022) xác định mối tương quan thuận giữa giá cổ phiếu ngành ngân hàng với các yếu tố về GDP, EquityC, ROA, ROE, EPS; nhưng lại có mối tương quan nghịch với M2 và giá vàng.

  • Bảng 2.1. Hệ thống các nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố đối với giá cổ phiếu theo biến

2.3.3. Khoảng trống nghiên cứu Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

Từ việc lược khảo các nghiên cứu trước đây, tác giả nhận thấy đề tài về các yếu tố tác động đến sự biến động của giá cổ phiếu đã thu hút nhiều sự quan tâm từ các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước. Phần lớn các nghiên cứu này thường tập trung vào việc đánh giá các yếu tố vi mô và vĩ mô tác động đến giá cổ phiếu, với phạm vi khác nhau, từ phân tích ngành cụ thể cho đến nghiên cứu toàn thị trường chứng khoán thông qua các thông qua các phương pháp truyền thống như Pooled Ordinary Least Squares (Pooled-OLS), Fixed Effects Model (FEM) và Random Effects Model (REM) đã được sử dụng rộng rãi để phân tích dữ liệu bảng. Mặc dù các phương pháp này có những ưu điểm nhất định về tính đơn giản và khả năng giải thích, chúng cũng tồn tại những hạn chế đáng kể khi áp dụng vào các tập dữ liệu lớn và phức tạp. Do đó, nghiên cứu này nhằm mục đích áp dụng mô hình Random Forest dựa trên những ưu điểm vượt trội của nó so với các mô hình hồi quy truyền thống, bao gồm: khả năng tự động phát hiện các mối quan hệ phi tuyến tính phức tạp và các tương tác giữa các biến mà không cần định dạng trước; độ chính xác dự báo cao và khả năng chống lại hiện tượng quá khớp (overfitting) hiệu quả; và cung cấp một thước đo định lượng về mức độ quan trọng của từng biến trong mô hình (Breiman, 2001; Hastie và cộng sự, 2009) để kiểm định lại các kết quả nghiên cứu trước đó, đồng thời thực hiện so sánh với các phương pháp truyền thống để làm rõ hơn về ưu nhược điểm của từng phương pháp góp phần nâng cao chất lượng và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.

  • TÓM TẮT CHƯƠNG 2

Chương 2 của luận văn đã xây dựng nền tảng lý luận và thực nghiệm cho nghiên cứu. Nội dung chương tập trung vào việc hệ thống hóa các lý thuyết tài chính nền tảng về định giá cổ phiếu, như Lý thuyết Thị trường Hiệu quả (EMH) và các mô hình định giá kinh điển, đồng thời tổng quan các đặc điểm kinh doanh đặc thù của ngành ngân hàng. Trên cơ sở lược khảo các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, chương đã chỉ ra sự không đồng nhất trong một số kết quả trước đây và xác định khoảng trống nghiên cứu chính là việc thiếu các ứng dụng phương pháp học máy hiện đại để phân tích các mối quan hệ phức tạp, phi tuyến tính. Từ đó, chương đã đề xuất mô hình nghiên cứu cùng các giả thuyết, tạo tiền đề vững chắc cho việc kiểm định thực nghiệm ở các chương sau. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Ngân hàng

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các Ngân hàng […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x