Luận văn: Yếu tố sử dụng thẻ thanh toán Ngân hàng Techcombank

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Yếu tố sử dụng thẻ thanh toán Ngân hàng Techcombank hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ thanh toán của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam- Chi nhánh Thắng Lợi dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT

Nghiên cứu này xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ thanh toán của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam (TCB) – Chi nhánh Thắng Lợi. Dựa trên các lý thuyết bao gồm TRA, TPB, TAM và UTAUT2, một mô hình nghiên cứu với 6 yếu tố đã được xây dựng: nhận thức lợi ích, nhận thức rủi ro, chất lượng dịch vụ, ảnh hưởng xã hội, truyền thông quảng bá và chi phí sử dụng. Dữ liệu được thu thập từ 313 khách hàng thông qua khảo sát từ tháng 6 đến tháng 8 năm 2025 và được phân tích bằng SPSS với Cronbach’s Alpha, EFA, tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính bội. Kết quả cho thấy cả 6 yếu tố đều tác động đáng kể đến quyết định sử dụng thẻ thanh toán, trong đó chi phí sử dụng có tác động tích cực mạnh nhất (Beta = 0,257), tiếp theo là ảnh hưởng xã hội (Beta = 0,238), trong khi rủi ro cảm nhận có tác động tiêu cực đến quyết định sử dụng (Beta = -0,225). Mô hình giải thích được 55,4% phương sai của quyết định sử dụng. Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho TCB nhằm nâng cao dịch vụ thẻ thanh toán thông qua việc tối ưu hóa chính sách phí, tận dụng ảnh hưởng xã hội, cải thiện truyền thông quảng bá, duy trì chất lượng dịch vụ, nhấn mạnh lợi ích thẻ và tăng cường các biện pháp bảo mật.

Từ khóa: thẻ thanh toán, hành vi khách hàng, quyết định sử dụng, TCB, dịch vụ ngân hàng

  • ABSTRACT

This study examines the factors influencing the decision to use payment cards of individual customers at Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank (TCB) – Thang Loi Branch. Based on theories including TRA, TPB, TAM and UTAUT2, a research model with 6 factors was built: perceived benefits, perceived risks, service quality, social influence, promotional communication and usage costs. Data were collected from 313 customers through a survey from June to August 2025 and analyzed using SPSS with Cronbach’s Alpha, EFA, Pearson correlation and Multiple Linear Regression. The results show that all six factors significantly affect the intention to use payment cards, in which the cost of use has the strongest positive impact (Beta = 0.257), followed by social influence (Beta = 0.238), while perceived risk has a negative impact on the decision to use (Beta = -0.225). The model explains 55.4% of the variance in the intention to use. The study provides practical recommendations for TCB to improve payment card services through optimizing fee policies, leveraging social influence, improving promotional communications, maintaining service quality, emphasizing card benefits and enhancing security measures.

Keywords: payment cards, customer behavior, decision to use, TCB, banking services

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ ÁN

1.1. Lý do chọn đề tài

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang diễn ra quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ, thanh toán không dùng tiền mặt trở thành một trong những trụ cột quan trọng của chiến lược phát triển hệ thống tài chính hiện đại thực hiện hóa chủ trương của Chính phủ theo Nghị định số 52/2024/NĐ-CP. Thẻ thanh toán, với vai trò là công cụ trung gian trong hệ sinh thái ngân hàng số, không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả lưu thông tiền tệ mà còn tạo điều kiện thúc đẩy minh bạch hóa và giảm chi phí giao dịch trong nền kinh tế. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng Fintech, ví điện tử và thanh toán QR đang làm thay đổi cấu trúc cạnh tranh trên thị trường dịch vụ thanh toán, đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các ngân hàng thương mại trong việc nâng cao mức độ sử dụng thực tế của sản phẩm thẻ thay vì chỉ gia tăng số lượng phát hành.

Các nghiên cứu quốc tế về chấp nhận công nghệ tài chính đã cung cấp nền tảng quan trọng để phân tích hành vi sử dụng dịch vụ ngân hàng. Hanafizadeh et al. (2014) đã chứng minh rằng các yếu tố như nhận thức tính hữu ích, tính dễ sử dụng, độ tin cậy và rủi ro cảm nhận có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định và hành vi sử dụng dịch vụ tài chính điện tử. Điều này cho thấy quyết định sử dụng sản phẩm ngân hàng không chỉ dựa trên đặc tính kỹ thuật mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ yếu tố tâm lý và nhận thức của khách hàng. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Tuấn & Ngát (2022) về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Nam Á khu vực TP. Hồ Chí Minh đã xác định các nhân tố quan trọng gồm nhận thức lợi ích, chi phí sử dụng, rủi ro cảm nhận, chất lượng dịch vụ và ảnh hưởng xã hội. Kết quả này khẳng định tính đa chiều của hành vi sử dụng thẻ và nhấn mạnh vai trò của cả yếu tố cá nhân lẫn môi trường xã hội.

Mặc dù vậy, phần lớn các hiện nay chưa phân tích sâu trong bối cảnh cạnh tranh số hóa ngày càng gay gắt giữa ngân hàng truyền thống và các tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán. Đặc biệt, chưa có nhiều nghiên cứu tiếp cận ở cấp độ chi nhánh nơi trực tiếp triển khai hoạt động kinh doanh và tiếp xúc với khách hàng để đánh giá cụ thể các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ trong điều kiện thị trường địa phương. Tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Thắng Lợi, mặc dù sản phẩm thẻ được triển khai đa dạng và đồng bộ với chiến lược ngân hàng số của toàn hệ thống, song mức độ sử dụng thường xuyên và doanh số thanh toán qua thẻ chưa tương xứng với tiềm năng khách hàng và tốc độ phát triển thanh toán số trên thị trường. Luận văn: Yếu tố sử dụng thẻ thanh toán Ngân hàng Techcombank.

Trong bối cảnh đó, các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ thanh toán của khách hàng cá nhân tại chi nhánh không chỉ mang ý nghĩa bổ sung khoảng trống nghiên cứu trong lĩnh vực hành vi tài chính tại Việt Nam, mà còn có tính cấp thiết về mặt thực tiễn nhằm hỗ trợ đơn vị hoạch định chính sách sản phẩm, nâng cao trải nghiệm khách hàng và củng cố năng lực cạnh tranh. Chính vì vậy, đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ thanh toán của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Thắng Lợi” đáp ứng trong giai đoạn chuyển đổi số và hội nhập tài chính hiện nay.

1.2. Mục tiêu

1.2.1. Mục tiêu chung

Xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định lựa chọn sử dụng thẻ thanh toán của khách hàng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Thắng Lợi, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh thẻ.

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ thanh toán của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Thắng Lợi. Đề xuất các giải pháp cải thiện và phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam.

1.3. Đối tượng và phạm vi

1.3.1. Đối tượng

Đối tượng nghiên cứu là quyết định lựa chọn dùng thẻ thanh toán của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam – Chi Nhánh Thắng Lợi

1.3.2. Phạm vi

  • Phạm vi không gian: Trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
  • Phạm vi thời gian: Luận văn: Yếu tố sử dụng thẻ thanh toán Ngân hàng Techcombank.

Thu thập dữ liệu sơ cấp: thu thập dữ liệu từ tháng 6 đến tháng 8 năm 2025 qua khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Thắng Lợi.

1.4. Phương pháp thực hiện

Đề tài được triển khai bằng việc kết hợp cả hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm nâng cao độ tin cậy cũng như giá trị khoa học của kết quả nghiên cứu.

  • Định tính: tiến hành phỏng vấn một số chuyên gia trong lĩnh vực ngân hàng và nhóm khách hàng sử dụng thẻ để điều chỉnh, hoàn thiện các thang đo, đảm bảo phù hợp với điều kiện thực tế tại ngân hàng nghiên cứu.
  • Định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ để thu thập dữ liệu từ khách hàng. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua các bước: kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), và hồi quy tuyến tính đa biến nhằm xác định mức độ tác động của từng nhân tố.

Cách tiếp cận này giúp mô hình nghiên cứu phản ánh đúng thực tiễn và đảm bảo tính khoa học trong phân tích dữ liệu.

1.5. Kết cấu của đề án

  • Chương 1: Giới thiệu đề án
  • Chương 2: Cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ thanh toán của khách hàng cá nhân.
  • Chương 3: Phương pháp thực hiện đề án
  • Chương 4: Kết quả khảo sát và thảo luận
  • Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

TÓM TẮT CHƯƠNG 1

Chương 1 giới thiệu lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp. Đề tài tập trung xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ thanh toán của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Thắng Lợi, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện và phát triển dịch vụ thẻ thanh toán của chi nhánh trong thời gian tới.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG THẺ THANH TOÁN CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN

2.1. Lý thuyết về thẻ thanh toán Luận văn: Yếu tố sử dụng thẻ thanh toán Ngân hàng Techcombank.

Thẻ thanh toán được hiểu là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt mà người chủ thẻ có thể sử dụng để rút tiền mặt hoặc thanh toán tiền mua hàng hóa, dịch vụ tại các điểm chấp nhận thanh toán bằng thẻ (Bùi Ngọc Toản, 2016). Theo Caskey & Sellon (1994) thẻ thanh toán là một trong những phương tiện giao dịch hiện đại, có khả năng thay thế tiền mặt, séc trong nhiều giao dịch bán lẻ. Sự ra đời và phát triển của thẻ thanh toán đã góp phần quan trọng trong việc hiện đại hóa hệ thống thanh toán, mang lại sự thuận tiện, an toàn cho khách hàng cũng như nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

Theo lý thuyết phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, thẻ thanh toán ra đời và phát triển nhằm nhấn mạnh vai trò của việc giảm sử dụng tiền mặt để thúc đẩy lưu thông tiền tệ, giao dịch và minh bạch kinh tế. Theo lý thuyết hành vi người tiêu dùng và mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), nhận thức của người tiêu dùng về lợi ích, rủi ro, tiện dụng và khả năng thích nghi công nghệ đều ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ thanh toán.

Hiện nay, ngoài loại thẻ ghi nợ phổ biến nhất, bao gồm thẻ ghi nợ trong nước và quốc tế, các ngân hàng còn phát hành nhiều loại thẻ khác như thẻ tín dụng để đáp ứng nhu cầu khách hàng khác nhau. Thẻ tín dụng khác với thẻ ghi nợ ở chỗ, thẻ tín dụng thì khách hàng chi tiêu trước – trả tiền sau. Thẻ tín dụng mang lại nhiều tiện ích cho người tiêu dùng như thanh toán trực tuyến, đặt vé, mua hàng quốc tế, chi tiêu trả góp, hoàn tiền, tích điểm thưởng và được hưởng các chương trình ưu đãi. Về mặt kinh tế vĩ mô, thẻ tín dụng góp phần kích cầu tiêu dùng, mở rộng lưu thông hàng hóa, thúc đẩy thương mại điện tử và minh bạch hóa giao dịch tài chính (Bùi Ngọc Toản, 2016). Ngoài ra, các nghiên cứu gần đây Rawwash et al. (2020); Bùi Văn Thụy và cộng sự (2021) cũng khẳng định rằng nhận thức lợi ích, rủi ro, chất lượng dịch vụ và truyền thông có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng. Như vậy, thẻ tín dụng không chỉ là công cụ thanh toán tiện ích mà còn là sản phẩm chiến lược của các ngân hàng thương mại trong tiến trình chuyển đổi số và phát triển ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam hiện nay

Như vậy, có thể khẳng định rằng thẻ thanh toán không chỉ là công cụ giao dịch tài chính đơn thuần mà còn là sản phẩm dịch vụ ngân hàng hiện đại, góp phần thay đổi thói quen tiêu dùng của người dân, thúc đẩy thương mại điện tử và từng bước đưa nền kinh tế tiến gần hơn đến mục tiêu thanh toán không dùng tiền mặt. Chính nhờ những ưu điểm này, thẻ thanh toán đang ngày càng trở thành lựa chọn tất yếu của người tiêu dùng cũng như là giải pháp chiến lược của các ngân hàng thương mại trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt hiện nay. Luận văn: Yếu tố sử dụng thẻ thanh toán Ngân hàng Techcombank.

2.2. Lý thuyết về hành vi khách hàng

Theo Kotler & Levy (1969), hành vi khách hàng bao gồm hành vi cụ thể của một cá nhân hoặc tổ chức khi họ đưa ra các quyết định liên quan đến việc mua sắm, sử dụng và xử lý việc thải bỏ sản phẩm hoặc dịch vụ. Định nghĩa này nhấn mạnh toàn bộ vòng đời của một sản phẩm, bắt đầu khi nó được mua và kết thúc khi nó bị loại bỏ.

2.3. Lý thuyết về hành động hợp lý (TRA)

Một khuôn khổ lý thuyết quan trọng trong lĩnh vực tâm lý xã hội và marketing là Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1977) giúp giải thích hành vi con người dựa trên ý thức và quan điểm của họ. Theo lý thuyết này, hành vi của một người có thể được dự đoán từ quyết định hành vi của họ: hai yếu tố chính của ý định này là thái độ và quy định hành vi.

  • Hình 2. 1. Mô hình lý thuyết về hành động hợp lý (TRA)

Thái độ của một người được cho là có vai trò quan trọng trong việc xác định hành vi của họ. Mức độ tin tưởng và đánh giá của một người đối với một hành vi nhất định được gọi là thái độ. Khách hàng sẽ có nhiều khả năng hình thành ý định sử dụng thẻ vì chúng tiện lợi và dễ quản lý chi tiêu hơn.

Các yếu tố như kỳ vọng xã hội và cảm giác nghĩa vụ của các cá nhân hoặc nhóm xã hội có ảnh hưởng là một phần của chuẩn chủ quan. Những cá nhân có xu hướng hình thành ý định sử dụng thẻ thanh toán nếu họ cảm thấy áp lực hoặc khuyến khích từ người thân, bạn bè hoặc xã hội rằng việc sử dụng thẻ thanh toán là cần thiết và phù hợp.

2.4. Lý thuyết về hành vi dự định ( TPB) Luận văn: Yếu tố sử dụng thẻ thanh toán Ngân hàng Techcombank.

Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action -TRA) của Fishbein và Ajzen (1975), được đề xuất bởi Ajzen vào những năm 1980 và tiếp tục được Ajzen (1991) phát triển bởi các nghiên cứu sau này. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) là một phát triển từ lý thuyết này. TPB tăng cường TRA bằng cách thêm một yếu tố quan trọng là kiểm soát hành vi được nhận thức (PBC).

  • Hình 2. 2. Mô hình lý thuyết về hành vi dự định (TPB)

Thái độ đối với hành vi: thể hiện quan điểm và mức độ đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của cá nhân về một hành vi cụ thể. Thái độ này thường được hình thành dựa trên kinh nghiệm, niềm tin và giá trị cá nhân.

Chuẩn mực chủ quan: phản ánh áp lực xã hội hoặc sự mong đợi từ những người xung quanh (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) đối với việc thực hiện hành vi. Yếu tố này cho thấy cá nhân có xu hướng hành động theo sự ảnh hưởng và kỳ vọng của nhóm xã hội quan trọng đối với họ.

Nhận thức về kiểm soát hành vi (PBC): chỉ mức độ mà cá nhân cảm nhận họ có khả năng và nguồn lực để thực hiện hành vi, bao gồm cả điều kiện thuận lợi và khó khăn.

2.5. Lý thuyết về mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) Luận văn: Yếu tố sử dụng thẻ thanh toán Ngân hàng Techcombank.

Một trong những mô hình lý thuyết quan trọng nhất được sử dụng để giải thích và dự đoán hành vi sử dụng công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực tin học và quản lý công nghệ thông tin (TAM). Davis et al. (1989) đã đề xuất TAM lần đầu tiên vào năm 1989 và sau đó đã được phát triển để trở thành một công cụ phổ biến cho các nghiên cứu về sự chấp nhận công nghệ và thực tiễn trong các tổ chức và cá nhân.

  • Hình 2. 3. Mô hình lý thuyết về chấp nhận công nghệ (TAM)

Mô hình TAM nhấn mạnh hai yếu tố cốt lõi: nhận thức về tính dễ sử dụng (E) và nhận thức về sự hữu ích (U). (E) phản ánh mức độ thuận tiện mà người dùng cảm nhận khi sử dụng công nghệ, từ đó ảnh hưởng đến sự chấp nhận. (U) thể hiện lợi ích mà người dùng tin rằng công nghệ mang lại trong công việc hoặc cuộc sống, tạo động lực để họ sử dụng. Hai yếu tố này tác động đến quyết định sử dụng (BI), là dự đoán về khả năng người dùng sẽ tiếp tục áp dụng công nghệ trong tương lai và BI dẫn đến hành vi sử dụng thực tế. Ngoài ra, TAM còn thừa nhận vai trò của các biến bên ngoài như đặc điểm cá nhân, điều kiện xã hội hay yếu tố công nghệ, giúp mô hình linh hoạt và có thể ứng dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau.

2.6. Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT – UTAUT2)

Mô hình UTAUT do Venkatesh et al. (2003) đề xuất nhằm giải thích hành vi sử dụng công nghệ thông tin thông qua bốn yếu tố chính: hiệu quả mong đợi, nỗ lực mong đợi, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi. Năm 2012, nhóm tác giả tiếp tục phát triển UTAUT2, bổ sung thêm ba yếu tố mới gồm: động lực hưởng thụ, giá trị chi phí và thói quen, đồng thời xem xét vai trò điều tiết của tuổi, giới tính và kinh nghiệm. Nhờ sự mở rộng này, UTAUT2 được đánh giá có khả năng lý giải hành vi chấp nhận và sử dụng công nghệ tốt hơn mô hình gốc.

  • Hình 2. 4. Mô hình lý thuyết về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT2)

Hiệu quả mong đợi là yếu tố quan trọng nhất trong mô hình UTAUT2 thể hiện niềm tin của người dùng rằng việc sử dụng công nghệ sẽ giúp họ đạt được kết quả tốt hơn trong cuộc sống và công việc (Venkatesh et al., 2012). Ngoài ra, nỗ lực mong đợi cho thấy mức độ dễ dàng trong việc sử dụng và học hỏi công nghệ mới, điều này làm giảm những trở ngại tâm lý và khuyến khích sử dụng công nghệ (Davis et al., 1989).

Ảnh hưởng xã hội là nhận thức của cá nhân về việc những người quan trọng xung quanh mong đợi họ sử dụng công nghệ, yếu tố này có tác động mạnh trong bối cảnh văn hóa cộng đồng (Venkatesh et al., 2012). Đồng thời, điều kiện thuận lợi đề cập đến mức độ sẵn có của nguồn lực, hạ tầng và sự hỗ trợ kỹ thuật cần thiết cho việc sử dụng công nghệ (Thompson et al., 1991).

Ngoài ra, UTAUT2 bổ sung thêm các biến mới như động lực hưởng thụ yếu tố thể hiện niềm vui, sự hứng thú trong trải nghiệm công nghệ (Brown & Venkatesh, 2005), giá trị chi phí là sự so sánh giữa lợi ích nhận được và chi phí phải bỏ ra (Venkatesh và cộng sự, 2012) và thói quen thể hiện mức độ mà hành vi sử dụng đã trở nên tự động nhờ quá trình lặp lại (Limayem et al., 2007). Các biến này giúp mở rộng khả năng giải thích của mô hình trong việc dự đoán hành vi sử dụng công nghệ trong nhiều lĩnh vực.

2.7. Các nghiên cứu liên quan Luận văn: Yếu tố sử dụng thẻ thanh toán Ngân hàng Techcombank.

Bài nghiên cứu này tác giả nhấn mạnh rằng chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt giúp duy trì mối quan hệ với khách hàng. Khi dịch vụ được cung cấp nhanh chóng, chuyên nghiệp và thân thiện, khách hàng sẽ hài lòng hơn từ đó tăng mức độ tin tưởng và gắn bó với ngân hàng. Điều này đồng nghĩa với việc khách hàng có xu hướng sử dụng thẻ thanh toán thường xuyên hơn và lâu dài hơn, góp phần mở rộng thị phần thẻ của ngân hàng. Như vậy, có thể thấy biến “chất lượng dịch vụ” có tác động tích cực đến sự gắn kết và quyết định tiếp tục sử dụng dịch vụ của khách hàng (Havaldar et al., 2011).

Bùi Ngọc Toản (2016) đã phát hiện ra rằng hiệu quả mong đợi (PE), ảnh hưởng xã hội (SI), nỗ lực mong đợi (EE) và điều kiện thuận tiện (FC) có ảnh hưởng thống kê đến ý định sử dụng thẻ thanh toán của người dân tại thành phố Hồ Chí Minh. Từ đó, nghiên cứu sẽ giúp các nhà quản lý ngân hàng chọn chiến lược kinh doanh và thu hút khách hàng tốt nhất.

Đỗ Thị Thu Hà (2016) chỉ ra rằng quy mô về mạng lưới được xem là thế mạnh vốn có đối với các ngân hàng nhằm tranh thủ mở rộng phạm vi và quy mô hoạt động, khẳng định vị thế của mình so với các đối thủ cạnh tranh.

Trong nghiên cứu của Lê Châu Phú và cộng sự (2019) tại Agribank Cần Thơ khảo sát thu thập 340 khách hàng, tác giả xác định được 6 yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân, bao gồm: cảm nhận dễ sử dụng, hiệu quả mong đợi, rủi ro trong giao dịch, thương hiệu ngân hàng, sự ưa thích cảm nhận và ảnh hưởng xã hội. Kết quả hồi quy cho thấy, hiệu quả mong đợi có tác động mạnh nhất và theo chiều tích cực, tiếp đến là cảm nhận dễ sử dụng, sự ưa thích cảm nhận, thương hiệu ngân hàng và ảnh hưởng xã hội tất cả đều có ảnh hưởng tích cực đến quyết định sử dụng. Riêng biến rủi ro trong giao dịch có ảnh hưởng tiêu cực, tức là khi khách hàng cảm nhận rủi ro cao thì khả năng họ lựa chọn dịch vụ ngân hàng điện tử sẽ giảm.

Nghiên cứu “Factors affecting Jordanian electronic banking services” về dịch vụ ngân hàng điện tử tại Jordan tuy không tập trung trực tiếp vào thẻ thanh toán, nhưng các kết quả lại có mối liên hệ chặt chẽ với hành vi sử dụng thẻ của khách hàng. Cụ thể, các yếu tố như tính hữu ích, dễ sử dụng, sự tin cậy, tính bảo mật vốn được chứng minh có tác động tích cực đến việc dùng ngân hàng điện tử, cũng chính là những nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ trong thanh toán. Do đó, kết quả nghiên cứu này có thể được xem như cơ sở tham khảo để lý giải hành vi chấp nhận và gia tăng sử dụng thẻ thanh toán của khách hàng cá nhân (Rawwash et al., 2020). Luận văn: Yếu tố sử dụng thẻ thanh toán Ngân hàng Techcombank.

Nghiên cứu của Ly et al. (2021) sử dụng ba biến độc lập gồm Kỳ vọng nỗ lực (EE), Ảnh hưởng xã hội (SI) và Điều kiện thuận lợi (FC) để phân tích tác động đến Quyết định hành vi (BI) trong việc sử dụng thẻ ghi nợ. Kết quả cho thấy cả ba biến đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến BI. Điều này chứng tỏ yếu tố tiện lợi, sự ảnh hưởng từ xã hội và điều kiện hỗ trợ từ ngân hàng đều thúc đẩy khách hàng gia tăng quyết định sử dụng thẻ ghi nợ.

Bùi Văn Thụy và cộng sự (2021) thực hiện khảo sát 335 người. Kết quả chỉ ra rằng tất cả các yếu tố gồm: chính sách ngân hàng, thái độ tiêu dùng, tính hữu ích, sự tiện lợi, chi phí sử dụng và xu hướng tiêu dùng không dùng tiền mặt đều tác động tích cực đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân. Điều này khẳng định rằng sự kết hợp giữa lợi ích dịch vụ, chính sách hỗ trợ và bối cảnh xã hội hiện đại đã góp phần khuyến khích khách hàng ngày càng ưa chuộng việc sử dụng thẻ trong giao dịch.

Bài nghiên cứu “Một số nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh An Giang” (Lưu Phước Vẹn, Lê Thị Kim Chi, 2023). Nghiên cứu được tiến hành nhằm kiểm định, đánh giá và đo lường “các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam trên địa bàn tỉnh An Giang”. Nghiên cứu được thực hiện thông qua việc thu thập dữ liệu khảo sát từ 160 khách hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy có 6 yếu tố được đề xuất bao gồm thái độ, chuẩn mực chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, khả năng sẵn sàng của hệ thống ngân hàng, chi phí sử dụng thẻ và sự tiện lợi khi sử dụng thẻ có tác động đến quyết định sử dụng của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam trên địa bàn tỉnh An Giang, trong đó chi phí sử dụng thẻ có tác động tiêu cực đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng. 5 yếu tố còn lại có tác động tích cực đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân. Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đã đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh An Giang.

  • Bảng 2.1. Tổng hợp các bài nghiên cứu có liên quan

2.8. Khoảng trống nghiên cứu Luận văn: Yếu tố sử dụng thẻ thanh toán Ngân hàng Techcombank.

Các nghiên cứu trước đây về hành vi sử dụng thẻ thanh toán và dịch vụ ngân hàng điện tử thường tập trung vào các yếu tố như lợi ích, rủi ro, chất lượng dịch vụ và ảnh hưởng xã hội. Tuy nhiên, yếu tố truyền thông – quảng bá chưa được quan tâm đúng mức như một biến độc lập trong mô hình nghiên cứu. Trong khi đó, với đặc thù của sản phẩm thẻ ngân hàng mang tính vô hình và khó tự đánh giá trước khi trải nghiệm thì truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức và thúc đẩy hành vi sử dụng của khách hàng.

Tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam, ngân hàng đang triển khai nhiều hoạt động truyền thông và khuyến mãi để thu hút khách hàng mở thẻ. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào đánh giá định lượng mức độ tác động của truyền thông – quảng bá đến quyết định sử dụng thẻ của khách hàng. Vì vậy, việc bổ sung biến truyền thông – quảng bá vào mô hình nghiên cứu vừa góp phần lấp đầy khoảng trống lý thuyết, vừa mang lại giá trị thực tiễn cho hoạt động marketing thẻ của ngân hàng.

  • TÓM TẮT CHƯƠNG 2

Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan đến quyết định sử dụng thẻ thanh toán. Về lý thuyết, thẻ thanh toán được xem là phương tiện hiện đại thay thế tiền mặt, gắn với hành vi khách hàng và các mô hình kinh điển như TRA, TPB, TAM và UTAUT2, giải thích quyết định và hành vi sử dụng dựa trên các yếu tố như thái độ, chuẩn mực xã hội, kiểm soát hành vi, tính hữu ích, sự dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi. Các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước đều chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định dùng thẻ bao gồm lợi ích, rủi ro, chất lượng dịch vụ, ảnh hưởng xã hội, chi phí và chính sách ngân hàng. Bên cạnh đó, yếu tố truyền thông – quảng bá chưa được nghiên cứu sâu ở bối cảnh ngân hàng thương mại Việt Nam. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu mà đề án hướng tới nhằm làm rõ vai trò của truyền thông – quảng bá trong quyết định sử dụng thẻ thanh toán của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam – CN Thắng Lợi. Luận văn: Yếu tố sử dụng thẻ thanh toán Ngân hàng Techcombank.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC sử dụng thẻ thanh toán Ngân hàng Techcombank

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Yếu tố sử dụng thẻ thanh toán Ngân hàng Techcombank […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x